1. Hello Buổi 2 - Simon says

Học bài hát "Head, shoulders, knees and toes" và luyện tập phản xạ các câu lệnh thông qua trò chơi "Simon says"

Head, shoulders, knees and toes

# Từ UK US Nghĩa
1 head /hed/ /hed/
n đầu
2 shoulder /ˈʃəʊldə(r)/ /ˈʃəʊldər/
n vai
3 knee /niː/ /niː/
n đầu gối
4 toe /təʊ/ /təʊ/
n ngón chân
5 eye /aɪ/ /aɪ/
n mắt
6 ear /ɪə(r)/ /ɪr/
n tai
7 mouth /maʊθ/ /maʊθ/
n miệng
8 nose /nəʊz/ /nəʊz/
n mũi
9 stand /stænd/ /stænd/
v đứng
10 raise /reɪz/ /reɪz/
v giơ, nâng, chăn nuôi, phát triển
11 jump /dʒʌmp/ /dʒʌmp/
v nhảy
12 wave /weɪv/ /weɪv/
v vẫy
13 nod /nɒd/ /nɑːd/
v gật
14 sit /sɪt/ /sɪt/
v ngồi
15 hop /hɒp/ /hɑːp/
v nhảy lò cò
16 dance /dɑːns/ /dæns/
v nhảy múa, nhảy
n điệu nhảy
17 climb /klaɪm/ /klaɪm/
v trèo
18 stomp /stɒmp/ /stɑːmp/
v dẫm
19 clap /klæp/ /klæp/
v vỗ
20 shake /ʃeɪk/ /ʃeɪk/
v lắc

Stand up: đứng lên

Sit down: ngồi xuống

Raise your hand: giơ tay

Wave your hand: vẫy tay

Stomp your feet: dẫm chân

Nod your head: gật đầu

Shake your head: lắc đầu

Lưu ý: một số bộ phận cơ thể thường dùng ở số nhiều ví dụ như đôi mắt, ngón chân (nhiều ngón), đôi tai ...

  • eyes

  • ears

  • toes

  • knees

  • teeth: răng (số ít là tooth: 1 chiếc răng)

  • feet: bàn chân (số ít là foot)

  • lips: đôi môi

Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/120
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/120
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/120
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 M
Thế Mạnh
93
🥈 Thầy Nhân
Thầy Nhân
77
🥉 K
Đăng Khoa
41
4 N
Diệu Nhiên
33