1. Hello - Xin chào

Cambridge Global English 1 - Unit starter - Hello

# Từ UK US Nghĩa
1 say /seɪ/ /seɪ/
v nói
2 make friend
v kết bạn
3 name /neɪm/ /neɪm/
n tên
v đặt tên
4 part /pɑːt/ /pɑːrt/
n bộ phận
5 body /ˈbɒdi/ /ˈbɑːdi/
n cơ thể
6 talk /tɔːk/ /tɔːk/
v trò chuyện
7 want /wɒnt/ /wɑːnt/
v muốn
8 dinosaur /ˈdaɪnəsɔː(r)/ /ˈdaɪnəsɔːr/
n khủng long
9 cool /kuːl/ /kuːl/
a ngầu
10 puppet /ˈpʌpɪt/ /ˈpʌpɪt/
n con rối
11 maths /mæθs/ /mæθs/
n môn toán
12 too /tuː/ /tuː/
adv cũng
Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/48
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/48
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/48

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 Nguyễn Duy Nhân
Nguyễn Duy Nhân
27
🥈 Đ
Đăng khoa
27