1. Hello - Xin chào
Cambridge Global English 1 - Unit starter - Hello
| # | Từ | UK | US | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | say | /seɪ/ | /seɪ/ |
v nói
|
| 2 | make friend |
v kết bạn
|
||
| 3 | name | /neɪm/ | /neɪm/ |
n tên
v đặt tên
|
| 4 | part | /pɑːt/ | /pɑːrt/ |
n bộ phận
|
| 5 | body | /ˈbɒdi/ | /ˈbɑːdi/ |
n cơ thể
|
| 6 | talk | /tɔːk/ | /tɔːk/ |
v trò chuyện
|
| 7 | want | /wɒnt/ | /wɑːnt/ |
v muốn
|
| 8 | dinosaur | /ˈdaɪnəsɔː(r)/ | /ˈdaɪnəsɔːr/ |
n khủng long
|
| 9 | cool | /kuːl/ | /kuːl/ |
a ngầu
|
| 10 | puppet | /ˈpʌpɪt/ | /ˈpʌpɪt/ |
n con rối
|
| 11 | maths | /mæθs/ | /mæθs/ |
n môn toán
|
| 12 | too | /tuː/ | /tuː/ |
adv cũng
|
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!
Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng
Bắt đầu ôn tập