1. Hello - Xin chào

Cambridge Global English 1 - Unit starter - Hello

# Từ UK US Nghĩa
1 say /seɪ/ /seɪ/
v nói
2 make friend
v kết bạn
3 name /neɪm/ /neɪm/
n tên
v đặt tên
4 part /pɑːt/ /pɑːrt/
n bộ phận
5 body /ˈbɒdi/ /ˈbɑːdi/
n cơ thể
6 talk /tɔːk/ /tɔːk/
v trò chuyện
7 want /wɒnt/ /wɑːnt/
v muốn
8 dinosaur /ˈdaɪnəsɔː(r)/ /ˈdaɪnəsɔːr/
n khủng long
9 cool /kuːl/ /kuːl/
a ngầu
10 puppet /ˈpʌpɪt/ /ˈpʌpɪt/
n con rối
11 maths /mæθs/ /mæθs/
n môn toán
12 too /tuː/ /tuː/
adv cũng
Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/72
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/72
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/72
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 M
Thế Mạnh
63
🥈 Bùi Anh Đức
Anh Đức
57
🥉 Đào Phương Trinh
Phương Trinh
54
4 Thầy Nhân
Thầy Nhân
50
5 K
Đăng Khoa
48
6 Đ
Hải Đăng
42
7 T
Ngọc Trâm
36
8 Hải Nam
Hải Nam
33