1. Vocabulary

Our school

# Từ UK US Nghĩa
1 our /ɑː(r)/ /ɑːr/
det của chúng ta, của chúng tôi
2 school /skuːl/ /skuːl/
n trường học
3 class /klɑːs/ /klæs/
n lớp học, lớp
4 classroom /ˈklɑːsruːm/ /ˈklæsruːm/
n phòng học
5 teacher /ˈtiːtʃə(r)/ /ˈtiːtʃər/
n giáo viên
6 piano /piˈænəʊ/ /piˈænəʊ/
n đàn piano
7 music /ˈmjuːzɪk/ /ˈmjuːzɪk/
n âm nhạc
8 friend /frend/ /frend/
n bạn bè
9 guitar /ɡɪˈtɑː(r)/ /ɡɪˈtɑːr/
n đàn ghi ta
10 bus /bʌs/ /bʌs/
n xe buýt
11 seesaw
n bập bênh
12 see-saw /ˈsiː sɔː/ /ˈsiː sɔː/
n bập bênh
13 swing /swɪŋ/ /swɪŋ/
n xích đu
14 sandbox /ˈsændbɒks/ /ˈsændbɑːks/
n hộp cát
15 playground /ˈpleɪɡraʊnd/ /ˈpleɪɡraʊnd/
n khu vui chơi

Link flash card:

https://elt.oup.com/student/firstfriends/level02/picturedictionary/picturedictionary-02?cc=vn&selLanguage=vi

Bài tập về nhà

  1. Ôn các từ mới trên

  2. Nghe và quay video đăng bài giao tiếp (file đính kèm ở dưới)

  3. Nghe và chép lại lời bài hát (file đính kèm ở dưới)

Tài liệu đính kèm

bai-hat.mp3 Tải xuống
giao-tiep.mp3 Tải xuống
Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/90
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/90
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/90
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 Đào Phương Trinh
Phương Trinh
75
🥈 M
Thế Mạnh
72
🥉 Bùi Minh Thư
Minh Thư
68
4 Đ
Minh Đức
68
5 L
Gia Linh
62
6 T
Phương Thùy
58
7 N
Khánh Nhi
58
8 C
Ngọc Châm
55
9 N
Thanh Nam
54
10 Hà gia hứa
gia hứa
52
11 L
Kim Liên
42