1.1. What do we do at school?
Chúng ta làm gì ở trường?
What do we do at school?
| # | Từ | UK | US | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | welcome | /ˈwelkəm/ | /ˈwelkəm/ |
n chào mừng
v chào mừng
|
| 2 | do |
v làm
|
||
| 3 | of | /əv/ | /əv/ |
prep của
|
| 4 | about | /əˈbaʊt/ | /əˈbaʊt/ |
prep về
|
| 5 | know | /nəʊ/ | /nəʊ/ |
v biết
|
| 6 | some | /sʌm/ | /sʌm/ |
det một vài
|
| 7 | rule | /ruːl/ | /ruːl/ |
n quy định
|
| 8 | idea | /aɪˈdɪə/ | /aɪˈdiːə/ |
n ý tưởng
|
| 9 | listen | /ˈlɪsn/ | /ˈlɪsn/ |
v lắng nghe
|
| 10 | ask | /ɑːsk/ | /æsk/ |
v hỏi
|
| 11 | question | /ˈkwestʃən/ | /ˈkwestʃən/ |
n câu hỏi
|
| 12 | kind | /kaɪnd/ | /kaɪnd/ |
a tử tế
|
Bài tập: nghe audio và đọc, thu âm lại nộp bài lên nhóm Zalo. File đính kèm ở dưới.
Anna: Hi, I’m Anna. What’s your name?
Maria: My name is Maria.
How old are you?
Anna: I’m six.
Maria: Me too!
Anna: I like your lunchbox.
Maria: Thank you!
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!
Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng
Bắt đầu ôn tập