1.2 Bổ sung từ mới

Unit 2 - Getting started bổ sung

# Từ UK US Nghĩa
1 greet /ɡriːt/ /ɡriːt/
v chào hỏi
2 greeting /ˈɡriː.tɪŋ/ /ˈɡriː.t̬ɪŋ/
n lời chào, chào mừng
3 problem /ˈprɒb.ləm/ /ˈprɑː.bləm/
n vấn đề
4 essay /ˈes.eɪ/ /ˈes.eɪ/
n tiểu luận
5 story /ˈstɔː.ri/ /ˈstɔːr.i/
n câu chuyện
6 coach /kəʊtʃ/ /koʊtʃ/
n huấn luyện viên
7 plenty /ˈplen.ti/ /ˈplen.t̬i/
pron nhiều. plenty of water
8 during /ˈdjʊərɪŋ/ /ˈdʊrɪŋ/
prep trong lúc, trong khi, trong khoảng, trong suốt
9 practice /ˈpræk.tɪs/ /ˈpræk.tɪs/
v thực hành, tập luyện
10 session /ˈseʃ.ən/ /ˈseʃ.ən/
n buổi, phiên
11 report /rɪˈpɔːt/ /rɪˈpɔːrt/
v báo cáo
n bài báo cáo
12 social /ˈsəʊ.ʃəl/ /ˈsoʊ.ʃəl/
a xã hội, thuộc về xã hội
13 media /ˈmiːdiə/ /ˈmiːdiə/
n truyền thông, phương tiện truyền thông
14 participate /pɑːˈtɪs.ɪ.peɪt/ /pɑːrˈtɪs.ə.peɪt/
v tham gia
Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/84
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/84
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/84
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 Hải Nam
Hải Nam
53
🥈 Ngọc Dương
Ngọc Dương
29