1.2 In the classroom

Trong lớp học

In the classroom

# Từ UK US Nghĩa
1 ruler /ˈruːlə(r)/ /ˈruːlər/
n thước kẻ, cái thước
2 information /ˌɪnfəˈmeɪʃn/ /ˌɪnfərˈmeɪʃn/
n thông tin
3 another /əˈnʌðə(r)/ /əˈnʌðər/
a cái khác
4 favourite /ˈfeɪvərɪt/ /ˈfeɪvərɪt/
a yêu thích
5 same /seɪm/ /seɪm/
a giống, giống nhau
6 different /ˈdɪfrənt/ /ˈdɪfrənt/
a khác, khác nhau

Are they same? Nó có giống nhau không?

Are they different? Nó có khác nhau không?

Có: Yes, they are

Không: No, they are not

Bài tập về nhà: nghe đoạn giao tiếp dưới đây và đọc lại

Tài liệu đính kèm

GE_1_Track_04.mp3 Tải xuống
Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/36
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/36
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/36
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 M
Thế Mạnh
32
🥈 N
Thế Nhân
28
🥉 K
Đăng Khoa
26
4 T
Ngọc Trâm
25
5 Thầy Nhân
Thầy Nhân
22
6 Đ
Hải Đăng
20
7 N
An Nhiên
16