1.2 In the classroom
Trong lớp học
In the classroom
| # | Từ | UK | US | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ruler | /ˈruːlə(r)/ | /ˈruːlər/ |
n thước kẻ, cái thước
|
| 2 | information | /ˌɪnfəˈmeɪʃn/ | /ˌɪnfərˈmeɪʃn/ |
n thông tin
|
| 3 | another | /əˈnʌðə(r)/ | /əˈnʌðər/ |
a cái khác
|
| 4 | favourite | /ˈfeɪvərɪt/ | /ˈfeɪvərɪt/ |
a yêu thích
|
| 5 | same | /seɪm/ | /seɪm/ |
a giống, giống nhau
|
| 6 | different | /ˈdɪfrənt/ | /ˈdɪfrənt/ |
a khác, khác nhau
|
Are they same? Nó có giống nhau không?
Are they different? Nó có khác nhau không?
Có: Yes, they are
Không: No, they are not
Bài tập về nhà: nghe đoạn giao tiếp dưới đây và đọc lại
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!
Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng
Bắt đầu ôn tập