1.5 The alphabet

The alphabet

# Từ UK US Nghĩa
1 alphabet /ˈæl.fə.bet/ /ˈæl.fə.bet/
n bảng chữ cái
2 poem /ˈpəʊ.ɪm/ /ˈpoʊ.əm/
n bài thơ
3 point /pɔɪnt/ /pɔɪnt/
v chỉ
4 around /əˈraʊnd/ /əˈraʊnd/
prep, adv xung quanh
n khắp, xung quanh
prep xung quanh
5 put /pʊt/ /pʊt/
v đặt
6 word /wɜːd/ /wɝːd/
n từ
7 wall /wɔːl/ /wɑːl/
n bức tường
8 first /ˈfɜːst/ /ˈfɝːst/
det, ord đầu tiên
9 letter /ˈlet.ər/ /ˈlet̬.ɚ/
n chữ cái
10 that /ðæt/ /ðæt/
pron điều đó
det kia, đó, điều đó
11 under /ˈʌn.dər/ /ˈʌn.dɚ/
prep dưới, ở dưới
12 study /ˈstʌdi/ /ˈstʌdi/
v học

1/ Ôn lại bảng chữ cái (alphabet)

2/ Học bài hát Bingo

3/ Học 1 số câu hỏi với what

  • what do you see? bạn nhìn thấy gì? I see a cat

  • what does she see? cô ấy nhìn thấy gì? She sees a dog

  • what do you do? bạn làm gì? I study (tôi học)

  • what does she read? cô ấy đọc gì? (She reads book)

  • what does he eat? anh ấy ăn gì?

  • what does it like? nó thích gì?

Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/72
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/72
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/72
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 N
An Nhiên
64
🥈 K
Đăng Khoa
59
🥉 M
Thế Mạnh
57
4 T
Ngọc Trâm
56
5 N
Thế Nhân
54
6 Bùi Anh Đức
Anh Đức
42