2. Adverts for beautiful villages

Adverts for beautiful villages

# Từ UK US Nghĩa
1 advert /ˈædvɜːt/ /ˈædvɜːrt/
n QC, quảng cáo
2 box /bɒks/ /bɑːks/
n hộp
3 show /ʃəʊ/ /ʃəʊ/
v thể hiện, hiển thị
4 describe /dɪˈskraɪb/ /dɪˈskraɪb/
v mô tả
5 both /bəʊθ/ /bəʊθ/
n cả hai
6 need /niːd/ /niːd/
v cần
7 most /məʊst/ /məʊst/
adv nhiều nhất
8 ancient /ˈeɪnʃənt/ /ˈeɪnʃənt/
a cổ, cổ đại
9 situated /ˈsɪtʃueɪtɪd/ /ˈsɪtʃueɪtɪd/
a nằm ở, tọa lạc
10 visit /ˈvɪzɪt/ /ˈvɪzɪt/
v thăm, viếng
11 visitor /ˈvɪzɪtə(r)/ /ˈvɪzɪtər/
n người thăm viếng
12 there /ðeə(r)/ /ðer/
prep đó, có
13 get there
v đến đó
14 centre /ˈsentə(r)/ /ˈsentər/
n trung tâm
15 even /ˈiːvn/ /ˈiːvn/
adv thậm chí
16 famous /ˈfeɪməs/ /ˈfeɪməs/
a nổi tiếng
17 pagoda /pəˈɡəʊdə/ /pəˈɡəʊdə/
n chùa
18 temple /ˈtempl/ /ˈtempl/
n miếu, đền
19 beside /bɪˈsaɪd/ /bɪˈsaɪd/
adv bên cạnh
20 these /ðiːz/ /ðiːz/
pron những cái này
det đây, này - số nhiều của this
21 observe /əbˈzɜːv/ /əbˈzɜːrv/
v quan sát
22 local /ˈləʊkl/ /ˈləʊkl/
a địa phương
n người dân địa phương
23 speciality /ˌspeʃiˈæləti/ /ˌspeʃiˈæləti/
n đặc sản
24 such as
adv như là
25 try /traɪ/ /traɪ/
v thử
26 island /ˈaɪlənd/ /ˈaɪlənd/
n hòn đảo
27 cultural /ˈkʌltʃərəl/ /ˈkʌltʃərəl/
a văn hóa
adj thuộc về văn hóa
28 value /ˈvæljuː/ /ˈvæljuː/
n giá trị
v coi trọng, đánh giá cao
29 full /fʊl/ /fʊl/
a đầy
30 fascinating /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ /ˈfæsɪneɪtɪŋ/
a lôi cuốn
31 sight /saɪt/ /saɪt/
n cảnh quan
32 church /tʃɜːtʃ/ /tʃɜːrtʃ/
n nhà thờ
33 lighthouse /ˈlaɪthaʊs/ /ˈlaɪthaʊs/
n ngọn hải đăng
34 etc /ˌet ˈsetərə/ /ˌet ˈsetərə/
adv vân vân
35 sightsee /ˈsaɪtsiː/ /ˈsaɪtsiː/
v đi tham quan, đi ngắm cảnh
36 take part in
v tham gia
37 reach /riːtʃ/ /riːtʃ/
v đạt đến, tiếp cận
38 ferry /ˈferi/ /ˈferi/
n phà
39 hope /həʊp/ /hoʊp/
v hy vọng
Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/234
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/234
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/234
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 Ngọc Dương
Ngọc Dương
171
🥈 D
Mai Dũng
167
🥉 Hà gia hứa
gia hứa
157
4 Hải Nam
Hải Nam
154
5 Trung
Trung
145
6 Thầy Nhân
Thầy Nhân
77
7 Phạm chí Tuệ
chí Tuệ
36