2. Colours

Ôn lại các màu sắc và cách trộn (mix) các màu sắc với nhau

Colours

# Từ UK US Nghĩa
1 colour /ˈkʌlə(r)/ /ˈkʌlər/
n màu sắc
2 white /waɪt/ /waɪt/
n trắng
3 black /blæk/ /blæk/
n đen
4 gray /ɡreɪ/ /ɡreɪ/
n xám
5 green /ɡriːn/ /ɡriːn/
n xanh lá cây
6 blue /bluː/ /bluː/
n xanh da trời
7 red /red/ /red/
n đỏ
8 orange /ˈɒrɪndʒ/ /ˈɔːrɪndʒ/
n cam
9 yellow /ˈjeləʊ/ /ˈjeləʊ/
n vàng
10 pink /pɪŋk/ /pɪŋk/
n hồng
11 purple /ˈpɜːpl/ /ˈpɜːrpl/
n tím
12 brown /braʊn/ /braʊn/
n nâu
13 learn /lɜːn/ /lɜːrn/
v học
14 mix /mɪks/ /mɪks/
v trộn

Colour có thể viết là color

Learn how to mix colours: học cách trộn các màu.

Thực hành trả lời các câu sau:

  1. yellow + red

  2. yellow + blue

  3. blue + red

  4. white + black

  5. white + red

  6. red + green

Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/0
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/0
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/0
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

Chưa có dữ liệu xếp hạng.