2.1 What do families do together?

Gia đình làm gì cùng nhau?

What do families do together

# Từ UK US Nghĩa
1 look left
v nhìn bên trái
2 look right
v nhìn bên phải
3 look down /lʊk/ /lʊk/
v nhìn xuống
4 look up /lʊk/ /lʊk/
v nhìn lên
5 time /taɪm/ /taɪm/
n thời gian
6 idea /aɪˈdɪə/ /aɪˈdiːə/
n ý tưởng
7 dice /daɪs/ /daɪs/
n xúc xắc
8 dice-rolling
n tung xúc xắc
9 mother /ˈmʌð.ər/ /ˈmʌð.ɚ/
n mẹ
10 father /ˈfɑː.ðər/ /ˈfɑː.ðɚ/
n bố
11 brother /ˈbrʌð.ər/ /ˈbrʌð.ɚ/
n anh trai, em trai
12 sister /ˈsɪs.tər/ /ˈsɪs.tɚ/
n chị gái, em gái
13 grandpa /ˈɡræn.pɑː/ /ˈɡræn.pɑː/
n ông
14 grandma /ˈɡræn.mɑː/ /ˈɡræn.mɑː/
n bà

1/ Ôn lại 1 số câu:

  • Chúng tôi học ở trường: we study at school

  • Chúng tôi chơi ở nhà: we play at school

  • Tôi vẽ trong lớp học: I draw in classroom

  • Họ hát trong phòng âm nhạc: they sing in music room

2/ Học cấu trúc "đang làm"

  • I am playing dice-rolling game: tôi đang chơi trò tung xúc xắc

  • I am reading book: tôi đang đọc sách

  • We are studying: chúng tôi đang học

  • Grandma is making cookie: bà đang làm bánh

  • Mom is reading book: mẹ đang đọc sách

  • Grandpa is playing dice-rolling game with me: ông đang chơi trò tung xúc xắc với tôi

  • Sister is talking with dad: chị gái đang nói chuyện với bố

Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/84
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/84
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/84
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 K
Đăng Khoa
67
🥈 N
Thế Nhân
67
🥉 N
An Nhiên
65
4 M
Thế Mạnh
55
5 Đ
Hải Đăng
38