2.2 At home

2.2 At home

# Từ UK US Nghĩa
1 mean /miːn/ /miːn/
v có nghĩa
2 same /seɪm/ /seɪm/
a giống, giống nhau
3 wait /weɪt/ /weɪt/
v chờ, đợi
4 other /ˈʌð.ər/ /ˈʌð.ɚ/
a khác
5 cook /kʊk/ /kʊk/
v nấu
n đầu bếp
6 go fishing
v đi câu cá

Đang làm gì đó: thêm -ing vào sau động từ

I am studying: tôi đang học bài

Mom is cooking: mẹ đang nấu ăn

We are playing game: chúng tôi đang chơi trò chơi

Cách đặt câu hỏi

Do you study at school? Bạn có học ở trường không?

Yes, I do

No, I don't

Bài tập 1: Nghe và đọc lại các track 13, 14, 15

Bài tập 2: Viết các câu đã cho sang tiếng Anh

Tài liệu đính kèm

cambridge global 1 - unit 2 - 2.pdf Tải xuống
GE_1_Track_14.mp3 Tải xuống
GE_1_Track_13.mp3 Tải xuống
GE_1_Track_15.mp3 Tải xuống
Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/36
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/36
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/36
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 K
Đăng Khoa
34
🥈 N
An Nhiên
33
🥉 N
Thế Nhân
32
4 M
Thế Mạnh
28
5 T
Ngọc Trâm
26
6 Đ
Hải Đăng
17
7 Bùi Anh Đức
Anh Đức
16
8 C
Bảo Châu
14