2.3 Let's count!

2.3 Let's count!

# Từ UK US Nghĩa
1 ask /ɑːsk/ /æsk/
v hỏi
2 dear /dɪər/ /dɪr/
adj thân mến
3 answer /ˈɑːn.sər/ /ˈæn.sɚ/
v trả lời
n câu trả lời
4 question /ˈkwestʃən/ /ˈkwestʃən/
n câu hỏi
5 from /frəm/ /frəm/
prep từ
6 partner /ˈpɑːt.nər/ /ˈpɑːrt.nɚ/
n bạn học, đối tác
7 match /mætʃ/ /mætʃ/
v nối
8 gift /ɡɪft/ /ɡɪft/
n món quà
9 card /kɑːd/ /kɑːrd/
n thẻ, tấm thiệp
10 front /frʌnt/ /frʌnt/
n đằng trước
prep phía trước
11 message /ˈmes.ɪdʒ/ /ˈmes.ɪdʒ/
n tin nhắn
v nhắn tin
12 inside /ɪnˈsaɪd/ /ˈɪn.saɪd/
prep bên trong
13 you're welcome
phrase không có gì
14 dictionary /ˈdɪk.ʃən.ər.i/ /ˈdɪk.ʃən.er.i/
n từ điển

1/ Học cách nói Đang làm gì: thêm -ing vào sau động từ

What are you doing? Bạn đang làm gì?

I am studying: tôi đang học

We are playing game: chúng tôi đang chơi game

He is reading book: anh ấy đang đọc sách

Mom is cooking: mẹ đang nấu ăn

Grandma is making biscuits: bà đang làm bánh quy

2/ Hỏi Có bao nhiêu và trả lời

How many houses are there?

How many windows are there?

Trả lời:

  • Có 1: there is a house

  • Có từ 2 trở lên: there are 4 windows

3/ Làm thiệp tặng bạn: Make a card for your friend

Dear Ben,

Thank you for being my friend!

From,

Tom

Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/84
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/84
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/84
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 N
An Nhiên
68
🥈 M
Thế Mạnh
60
🥉 Bùi Anh Đức
Anh Đức
56
4 N
Thế Nhân
56
5 C
Bảo Châu
55
6 Q
Minh quân
42