2.4 What do you eat for breakfast?
2.4 What do you eat for breakfast?
| # | Từ | UK | US | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | food | /fuːd/ | /fuːd/ |
n thức ăn
|
| 2 | bean | /biːn/ | /biːn/ |
n hạt đậu, đậu
|
| 3 | bread | /bred/ | /bred/ |
n bánh mì
|
| 4 | fruit | /fruːt/ | /fruːt/ |
n hoa quả
|
| 5 | vegetables | /ˈvedʒ.tə.bəl/ | /ˈvedʒ.tə.bəl/ |
n rau củ
|
| 6 | soup | /suːp/ | /suːp/ |
n súp, canh
|
| 7 | noodles | /ˈnuː.dəl/ | /ˈnuː.dəl/ |
n mì, bún, phở
|
| 8 | yogurt | /ˈjɒɡət/ | /ˈjəʊɡərt/ |
n sữa chua
|
1/ Hỏi và trả lời Bạn ăn gì cho bữa sáng
What do you eat for breakfast?
I eat noodles
2/ Học cách thêm s vào động từ khi là He, she, it (1 người hoặc 1 vật nào đó)
I eat bread
He eats bread
We run
She runs
They jump
It jumps
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!
Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng
Bắt đầu ôn tập