3. Exercise
Countryside 2
| # | Từ | UK | US | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | plough | /plaʊ/ | /plaʊ/ |
v cày ruộng
|
| 2 | milk | /mɪlk/ | /mɪlk/ |
n sữa
v vắt sữa
|
| 3 | feed | /fiːd/ | /fiːd/ |
v cho ăn
|
| 4 | catch | /kætʃ/ | /kætʃ/ |
v bắt
|
| 5 | dry | /draɪ/ | /draɪ/ |
a khô
v làm khô
|
| 6 | circle | /ˈsɜː.kəl/ | /ˈsɝː.kəl/ |
n hình tròn
v khoanh tròn
|
| 7 | correct | /kəˈrekt/ | /kəˈrekt/ |
a đúng
|
| 8 | word | /wɜːd/ | /wɝːd/ |
n từ
|
| 9 | complete | /kəmˈpliːt/ | /kəmˈpliːt/ |
v hoàn thành
a hoàn thành
|
| 10 | sentence | /ˈsen.təns/ | /ˈsen.təns/ |
n câu
|
| 11 | cattle | /ˈkæt.əl/ | /ˈkæt̬.əl/ |
n gia súc
|
| 12 | poultry | /ˈpəʊl.tri/ | /ˈpoʊl.tri/ |
n gia cầm
|
| 13 | pick | /pɪk/ | /pɪk/ |
v hái
|
| 14 | plant | /plɑːnt/ | /plænt/ |
n cây cối, thực vật
|
| 15 | fruit | /fruːt/ | /fruːt/ |
n hoa quả
|
| 16 | orchard | /ˈɔː.tʃəd/ | /ˈɔːr.tʃɚd/ |
n vườn cây ăn quả
|
| 17 | busy | /ˈbɪz.i/ | /ˈbɪz.i/ |
a bận rộn
|
| 18 | collect | /kəˈlekt/ | /kəˈlekt/ |
v sưu tập, gom nhặt
|
| 19 | crop | /krɒp/ | /krɑːp/ |
n mùa vụ, cây trồng mùa vụ
|
| 20 | hold | /həʊld/ | /hoʊld/ |
v cầm, nắm, giữ, mang
|
| 21 | lake | /leɪk/ | /leɪk/ |
n hồ
|
| 22 | pond | /pɒnd/ | /pɑːnd/ |
n ao
|
Ôn lại thì hiện tại tiếp diễn
Bài tập về nhà
Nghe và thu âm 2 audio đính kèm ở dưới
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!
Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng
Bắt đầu ôn tập