36. Problems at home and work

Problems at home and work

# Từ UK US Nghĩa
1 mend /mend/ /mend/
v sửa lại thứ bị rách, thủng, hỏng nhẹ
2 untidy /ʌnˈtaɪ.di/ /ʌnˈtaɪ.di/
a bừa bộn
3 tidy /ˈtaɪ.di/ /ˈtaɪ.di/
a ngăn nắp
v dọn dẹp, làm ngăn nắp
4 plaster /ˈplɑː.stər/ /ˈplæs.tɚ/
n băng dán cá nhân
5 row /rəʊ/ /roʊ/
n cuộc cãi nhau
6 apologise /əˈpɒl.ə.dʒaɪz/ /əˈpɑː.lə.dʒaɪz/
v xin lỗi = apologize
7 colleague /ˈkɒl.iːɡ/ /ˈkɑː.liːɡ/
n đồng nghiệp
8 mood /muːd/ /muːd/
n tâm trạng
9 crash /kræʃ/ /kræʃ/
v bị treo, bị sập, ngừng hoạt động, đụng, đập bể
n tai nạn, va chạm
10 out of order
a không hoạt động, không dùng được

mend a shirt = vá/sửa áo
mend a hole in my trousers = vá lỗ thủng trên quần
mend a sock = vá tất
mend a broken fence = sửa hàng rào bị hỏng

Get stuck in traffic: tắc đường. She got stuck in traffic this morning

Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/60
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/60
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/60
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 V
Hà Vy
40
🥈 V
Khánh Vy
5
🥉 N
Khánh Nhi
4