38. Have / had / had

1/ Have

  • have a breakfast / lunch / dinner / meal / party / meeting / game ...

  • have a lesson / an exam / homework

  • have a cup of tea / coffee / a drink / an ice cream / some cheese

  • have a shower / a bath / a swim

2/ Biểu thức với have

  • have a look = look at it

  • have a go = ride it

  • have a good journey

  • do you have a moment = bạn có chút thời gian không?

  • can I have a word with you = tôi có thể trao đổi với bạn 1 chút được không?

  • have a good time in ...

  • have my hair cut = cắt tóc

3/ Have got = have = có

  • Have got dùng trong văn nói, không trang trọng

  • Have dùng trong văn viết, trang trọng hơn

  • Have got a cold / a headache = cảm lạnh / đau đầu

4/ Have got to = have to = phải làm gì đó (bắt buộc)

Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/0
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/0
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/0
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

Chưa có dữ liệu xếp hạng.