4.1 Getting around - Đi lại

From A to B - Getting around

# Từ UK US Nghĩa
1 variety /vəˈraɪəti/ /vəˈraɪəti/
n đa dạng, nhiều loại
2 a variety of
n nhiều loại, đa dạng
3 various /ˈveəriəs/ /ˈveriəs/
a đa dạng
4 round /raʊnd/ /raʊnd/
a, n, prep tròn, vòng, quanh
5 around /əˈraʊnd/ /əˈraʊnd/
prep, adv xung quanh
n khắp, xung quanh
prep xung quanh
6 attractive /əˈtræktɪv/ /əˈtræktɪv/
a hấp dẫn
7 crowded /ˈkraʊdɪd/ /ˈkraʊdɪd/
a đông đúc
8 vehicle /ˈviːəkl/ /ˈviːəkl/
n phương tiện
9 passenger /ˈpæsɪndʒə(r)/ /ˈpæsɪndʒər/
n hành khách
10 bus stop
n điểm dừng xe bus
11 lorry /ˈlɒri/ /ˈlɔːri/
n xe tải
12 carry /ˈkæri/ /ˈkæri/
v mang, chở
13 population /ˌpɒpjuˈleɪʃn/ /ˌpɑːpjuˈleɪʃn/
n dân số
14 get on
v lên xe
15 fare /feə(r)/ /fer/
n giá vé
16 frequent /ˈfriːkwənt/ /ˈfriːkwənt/
a thường xuyên, tuần tự
17 tube-shaped
a hình ống
18 bus shelter
n nhà chờ xe bus
19 raise /reɪz/ /reɪz/
v giơ, nâng, chăn nuôi, phát triển
20 congestion /kənˈdʒestʃən/ /kənˈdʒestʃən/
n tắc nghẽn
21 metro /ˈmetrəʊ/ /ˈmetrəʊ/
n tàu điện ngầm
22 subway /ˈsʌbweɪ/ /ˈsʌbweɪ/
n tàu điện ngầm
23 architecture /ˈɑːkɪtektʃə(r)/ /ˈɑːrkɪtektʃər/
n kiến trúc
24 grand /ɡrænd/ /ɡrænd/
a hoành tráng, tráng lệ
25 elaborate /ɪˈlæbərət/ /ɪˈlæbərət/
a cầu kỳ, tinh xảo
26 marble /ˈmɑːbl/ /ˈmɑːrbl/
n đá cẩm thạch, viên bi
27 mosaic /məʊˈzeɪɪk/ /məʊˈzeɪɪk/
n tranh khảm
28 chandelier /ˌʃændəˈlɪə(r)/ /ˌʃændəˈlɪr/
n đèn chùm
29 reliable /rɪˈlaɪəbl/ /rɪˈlaɪəbl/
a đáng tin cậy
30 excuse /ɪkˈskjuːs/ /ɪkˈskjuːs/
n lý do, lời bao biện
v xin lỗi, thứ lỗi, tha thứ
31 bullet /ˈbʊlɪt/ /ˈbʊlɪt/
n viên đạn
32 bullet train
n tàu cao tốc
33 commuter /kəˈmjuːtə(r)/ /kəˈmjuːtər/
n người đi làm
34 punctual /ˈpʌŋktʃuəl/ /ˈpʌŋktʃuəl/
a đúng giờ
35 foreign /ˈfɒrən/ /ˈfɔːrən/
a nước ngoài
36 tourist /ˈtʊərɪst/ /ˈtʊrɪst/
n du khách
37 tourism /ˈtʊərɪzəm/ /ˈtʊrɪzəm/
n du lịch
38 rail /reɪl/ /reɪl/
n đường ray
39 rail pass
n vé tàu trọn gói
40 limited /ˈlɪmɪtɪd/ /ˈlɪmɪtɪd/
a giới hạn
41 unlimited /ʌnˈlɪmɪtɪd/ /ʌnˈlɪmɪtɪd/
a không giới hạn
42 during /ˈdjʊərɪŋ/ /ˈdʊrɪŋ/
prep trong lúc, trong khi, trong khoảng, trong suốt
43 trip /trɪp/ /trɪp/
n chuyến đi

1. round – tròn / vòng quanh

A. Tính từ: tròn

  • a round table = một cái bàn tròn

  • a round face = khuôn mặt tròn

B. Danh từ: một vòng / lượt

  • one round of the game = một lượt chơi

  • the first round = vòng đầu tiên

C. Giới từ / trạng từ: đi vòng quanh

Thường dùng với chuyển động hoặc vị trí.

  • We walked round the park.
    = Chúng tôi đi vòng quanh công viên.

  • Look round the room.
    = Nhìn xung quanh căn phòng.


2. around – xung quanh / khoảng

A. Chỉ vị trí hoặc chuyển động: xung quanh

  • We walked around the park.

  • There are trees around the house.

  • She looked around the room.

Trong những câu này, round và around thường có thể thay thế nhau:

  • walk round the park

  • walk around the park


B. around = khoảng, xấp xỉ

Đây là cách dùng mà round không dùng được:

  • around 5 o'clock = khoảng 5 giờ

  • around 100 people = khoảng 100 người

  • It costs around $20. = Nó có giá khoảng 20 đô.

He turned around: anh ấy quay người lại.

Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/258
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/258
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/258
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 V
Hà Vy
240
🥈 H
Minh Hiếu
233
🥉 Đ
Minh Đức
186
4 Thầy Nhân
Thầy Nhân
158
5 M
Bình Minh
113
6 N
Diệu Nhiên
95
7 N
An Nhiên
37