4.2 By water, rail and road

Vận tải đường thủy, đường sắt và đường bộ

From A to B - By water, rail and road

# Từ UK US Nghĩa
1 brief /briːf/ /briːf/
a ngắn gọn
n tóm tắt
2 sail /seɪl/ /seɪl/
n cánh buồm
v chèo thuyền, đi biển
3 raft /rɑːft/ /ræft/
n bè
4 reed /riːd/ /riːd/
n cây lau, cây sậy
5 ferry /ˈferi/ /ˈferi/
n phà
6 far apart
a cách xa nhau
7 along /əˈlɒŋ/ /əˈlɔːŋ/
prep dọc theo
8 engineer /ˌendʒɪˈnɪə(r)/ /ˌendʒɪˈnɪr/
n kỹ sư
9 engine /ˈendʒɪn/ /ˈendʒɪn/
n động cơ
10 canal /kəˈnæl/ /kəˈnæl/
n kênh đào
11 canal lock
n âu tàu thuyền
12 enable /ɪˈneɪbl/ /ɪˈneɪbl/
v cho phép, cho quyền
13 age /eɪdʒ/ /eɪdʒ/
n tuổi, kỷ nguyên
14 steam /stiːm/ /stiːm/
n hơi nước
15 locomotive /ˌləʊkəˈməʊtɪv/ /ˌləʊkəˈməʊtɪv/
n đầu máy xe lửa
16 reach /riːtʃ/ /riːtʃ/
v đạt đến, tiếp cận
17 pull /pʊl/ /pʊl/
v kéo
18 push /pʊʃ/ /pʊʃ/
v đẩy
19 deck /dek/ /dek/
n sàn, boong tàu
20 open upper deck
n tầng trên không có mái che
21 take over
v chiếm lĩnh

Before Common Era (hoặc Before Current Era) - Trước Công Nguyên

BC (Before Christ) - Trước chúa Giê-su

Past simple passive form

Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/126
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/126
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/126
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 H
Minh Hiếu
112
🥈 V
Hà Vy
102
🥉 M
Bình Minh
90
4 Đ
Minh Đức
70