46. Phrasal verbs - cụm động từ
get up: thức dậy
get on: lên xe
get off: xuống xe
turn on / off: bật/tắt (TV, đèn ...)
turn the TV up: tăng âm
turn down: giảm âm
put your coat on: mặc lên
come on: thôi nào
turn down the invitation: từ chối
take off: cất cánh
took off the shoes: cởi giày
dress up: ăn mặc đẹp
get dress: mặc đồ
make the bed: dọn giường
wake up: thức giấc (chưa get up)
clean up / tidy up: dọn dẹp
throw away / throw out: vứt đi
get along with: hòa hợp, ăn ý với ai
hang out: đi chơi, la cà với bạn bè
break up with: chia tay
make up with: làm hòa (sau khi cãi nhau)
let someone down: làm ai đó thất vọng
figure out: tìm ra cách giải quyết, hiểu ra vấn đề
put off: hoãn lại (cuộc họp, công việc)
give up: từ bỏ
carry on / go on: tiếp tục làm gì đó
pick up: đón ai đó
try on: thử quần áo
run out of: hết, cạn kiệt (tiền, xăng, đồ ăn ...)
plug in: cắm điện
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!
Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng
Bắt đầu ôn tập