4.8 Project challenge
4.8 Project challenge
| # | Từ | UK | US | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | challenge | /ˈtʃæl.ɪndʒ/ | /ˈtʃæl.ɪndʒ/ |
n thử thách
|
| 2 | rainfall | /ˈreɪn.fɔːl/ | /ˈreɪn.fɑːl/ |
n lượng mưa
|
| 3 | surrounding | /səˈraʊn.dɪŋ/ | /səˈraʊn.dɪŋ/ |
a xung quanh
|
| 4 | surround | /səˈraʊnd/ | /səˈraʊnd/ |
v bao quanh
|
| 5 | hire | /haɪər/ | /haɪr/ |
v thuê
|
| 6 | draft | /drɑːft/ | /dræft/ |
n bản nháp
|
| 7 | model | /ˈmɒd.əl/ | /ˈmɑː.dəl/ |
n mẫu, người mẫu
|
| 8 | region | /ˈriː.dʒən/ | /ˈriː.dʒən/ |
n vùng, miền
|
| 9 | illustrate | /ˈɪl.ə.streɪt/ | /ˈɪl.ə.streɪt/ |
v minh họa
|
| 10 | spell | /spel/ | /spel/ |
v đánh vần
|
| 11 | spelling | /ˈspel.ɪŋ/ | /ˈspel.ɪŋ/ |
n chính tả
|
| 12 | punctuation | /ˌpʌŋk.tʃuˈeɪ.ʃən/ | /ˌpʌŋk.tʃuˈeɪ.ʃən/ |
n dấu câu
|
| 13 | presentation | /ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/ | /ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/ |
n bài thuyết trình. give a presentation
|
| 14 | present | /ˈprez.ənt/ | /ˈprez.ənt/ |
v thuyết trình
|
| 15 | below | /bɪˈləʊ/ | /bɪˈloʊ/ |
adv dưới
prep bên dưới
|
| 16 | title | /ˈtaɪ.təl/ | /ˈtaɪ.t̬əl/ |
n tiêu đề
|
| 17 | leisure | /ˈleʒ.ər/ | /ˈliː.ʒɚ/ |
n thời gian rảnh rỗi, thời gian rảnh
|
| 18 | youth | /juːθ/ | /juːθ/ |
n thiếu niên
|
| 19 | standard | /ˈstæn.dəd/ | /ˈstæn.dɚd/ |
n tiêu chuẩn
|
| 20 | competition | /ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/ | /ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/ |
n cuộc thi
|
| 21 | cooperation | /kəʊˌɒp.ərˈeɪ.ʃən/ | /koʊˌɑː.pəˈreɪ.ʃən/ |
n sự hợp tác
|
| 22 | normal | /ˈnɔː.məl/ | /ˈnɔːr.məl/ |
a bình thường
|
| 23 | flat | /flæt/ | /flæt/ |
a phẳng
|
| 24 | cable car | /ˈkeɪ.bəl ˌkɑːr/ | /ˈkeɪ.bəl ˌkɑːr/ |
n cáp treo
|
| 25 | remote | /rɪˈməʊt/ | /rɪˈmoʊt/ |
a xa xôi, hẻo lánh
|
| 26 | snowmobile | /ˈsnəʊ.məˌbiːl/ | /ˈsnoʊ.məˌbiːl/ |
n xe trượt tuyết có động cơ
|
| 27 | separate | /ˈsep.ər.ət/ | /ˈsep.ɚ.ət/ |
v chia cắt, tách
|
| 28 | Antarctica | /ænˈtɑːk.tɪ.kə/ | /ænˈtɑːrk.tɪ.kə/ |
n Nam cực
|
| 29 | ship | /ʃɪp/ | /ʃɪp/ |
n tàu thủy
|
| 30 | helicopter | /ˈhel.ɪˌkɒp.tər/ | /ˈhel.əˌkɑːp.tɚ/ |
n trực thăng
|
| 31 | adapt | /əˈdæpt/ | /əˈdæpt/ |
v thích nghi
|
Cách nói phân số trong tiếng Anh
1/2: one half
1/3: one third
1/4: one quarter / one fourth
3/4: three quarters
1/5: one fifth
2/3: two thirds
3/4: three quarters / three fourths
Bài tập 1: Viết bài văn sau:
Lịch sử sơ khai của xe đạp (early history)
Chiếc xe đạp được phát minh (invent) bởi một người Đức tên là Karl von Drais vào năm 1817.
Nó có hai bánh nhưng không có bàn đạp (pedal). Bạn dùng chân để đẩy nó di chuyển.
Nó được làm bằng gỗ và được gọi là “draisine”, theo tên của nhà phát minh.
Từ “bicycle” (xe đạp) xuất hiện vào những năm 1860, khi “vélocipède à pédales” (xe đạp có bàn đạp) được sử dụng để thay thế cho “vélocipède” của Pháp.
Bàn đạp được gắn (attach) vào bánh trước của xe đạp vào năm 1864.
Những chiếc lốp cao su bơm hơi đầu tiên dành cho xe đạp được phát minh bởi một người Scotland tên là John Dunlop vào năm 1888.
inflatable (a) bơm hơi
rubber (a, n) cao su
tyre (n) lốp
Bài tập 2: viết đoạn văn sau:
Đi lại là một phần quan trọng của cuộc sống, nhưng việc di chuyển không phải lúc nào cũng dễ dàng ở mọi nơi trên thế giới.
Tại một số quốc gia và khu vực, người dân phải sử dụng các phương thức di chuyển đặc biệt do điều kiện tự nhiên.
Ví dụ, ở Venice (Ý), người dân thường đi lại bằng thuyền vì nơi đây có nhiều kênh rạch thay vì đường bộ thông thường.
Ở Hà Lan (Netherlands), nhiều người sử dụng xe đạp vì đất nước này có địa hình bằng phẳng và hệ thống đường dành cho xe đạp rất tốt.
Tại vùng núi Alps của Thụy Sĩ (Switzerland), một số ngôi làng rất khó tiếp cận bằng ô tô, vì vậy người dân thường di chuyển bằng tàu hỏa, cáp treo hoặc đi bộ theo các lối mòn trên núi.
Trên sa mạc Sahara, người dân đôi khi di chuyển bằng lạc đà vì ô tô khó có thể băng qua những vùng cát rộng lớn.
Tại Greenland, cư dân ở những vùng hẻo lánh có thể sử dụng thuyền, xe trượt tuyết có động cơ hoặc máy bay nhỏ để di chuyển giữa các thị trấn.
Ở một số vùng của Nepal, người dân phải đi bộ hàng giờ, thậm chí hàng ngày, do địa hình đồi núi và thiếu đường giao thông.
Trên một số hòn đảo ở Indonesia, thuyền là phương tiện di chuyển quan trọng vì các hòn đảo bị chia cắt bởi biển.
Tại Nam Cực, do không có đường bộ thông thường, các nhà khoa học thường di chuyển bằng các loại xe chuyên dụng, tàu thủy hoặc trực thăng.
Trong rừng nhiệt đới Amazon, người dân thường dùng thuyền nhỏ để di chuyển dọc theo các con sông vì rừng rậm khiến việc xây dựng đường sá trở nên khó khăn.
Tại Nhật Bản, hệ thống tàu cao tốc giúp việc di chuyển nhanh chóng giữa các thành phố lớn trở nên dễ dàng.
Ở một số ngôi làng tại châu Phi, người dân có thể vẫn phải đi bộ quãng đường dài để đến trường học, chợ hoặc bệnh viện.
Những phương thức di chuyển đặc biệt này cho thấy khả năng thích nghi của con người với các môi trường sống khác nhau.
Mặc dù việc đi lại đôi khi có thể gặp khó khăn, nhưng đó cũng là cách thú vị để khám phá cuộc sống của con người ở khắp nơi trên thế giới.
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!
Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng
Bắt đầu ôn tập