5.1 A school trip

5.1 A school trip

# Từ UK US Nghĩa
1 outdoor /ˈaʊtˌdɔːr/ /ˈaʊtˌdɔːr/
adv ngoài trời
2 equipment /ɪˈkwɪp.mənt/ /ɪˈkwɪp.mənt/
n thiết bị
3 connection /kəˈnek.ʃən/ /kəˈnek.ʃən/
n sự kết nối
4 well-being /ˈwelˈbi·ɪŋ/
n sự hạnh phúc, sự an lạc
5 hike /haɪk/ /haɪk/
v đi bộ đường dài, leo núi
6 order /ˈɔː.dər/ /ˈɔːr.dɚ/
v sắp xếp
7 stage /steɪdʒ/ /steɪdʒ/
n giai đoạn
8 outside /ˌaʊtˈsaɪd/ /ˌaʊtˈsaɪd/
n ở ngoài
prep bên ngoài
9 enjoyment /ɪnˈdʒɔɪ.mənt/ /ɪnˈdʒɔɪ.mənt/
n sự thích thú
10 aid /eɪd/ /eɪd/
n sự giúp đỡ, viện trợ
v giúp đỡ - thiên về y tế
11 first-aid /ˌfɜːst ˈeɪd/ /ˌfɝːst ˈeɪd/
n sơ cứu
12 kit /kɪt/ /kɪt/
n bộ dụng cụ
13 emergency /ɪˈmɜː.dʒən.si/ /ɪˈmɝː.dʒən.si/
n khẩn cấp
14 supply /səˈplaɪ/ /səˈplaɪ/
v cung cấp
15 supplies /səˈplɑɪz/
n đồ dùng cần thiết
16 compass /ˈkʌm.pəs/ /ˈkʌm.pəs/
n la bàn, compa
17 waterproof /ˈwɔː.tə.pruːf/ /ˈwɑː.t̬ɚ.pruːf/
a chống thấm
18 torch /tɔːtʃ/ /tɔːrtʃ/
n đèn pin, ngọn đuốc
19 infinitive /ɪnˈfɪn.ɪ.tɪv/ /ɪnˈfɪn.ə.t̬ɪv/
n động từ nguyên thể
20 preposition /ˌprep.əˈzɪʃ.ən/ /ˌprep.əˈzɪʃ.ən/
n giới từ
21 identify /aɪˈden.tɪ.faɪ/ /aɪˈden.t̬ə.faɪ/
v nhận dạng
22 provide /prəˈvaɪd/ /prəˈvaɪd/
v cung cấp
23 case /keɪs/ /keɪs/
n trường hợp
24 accident /ˈæk.sɪ.dənt/ /ˈæk.sə.dənt/
n tai nạn
25 energy /ˈen.ə.dʒi/ /ˈen.ɚ.dʒi/
n năng lượng
26 bar /bɑːr/ /bɑːr/
n thanh
27 instruct /ɪnˈstrʌkt/ /ɪnˈstrʌkt/
v hướng dẫn
28 show someone round /ʃəʊ/ /ʃoʊ/
v dẫn đi tham quan
29 worksheet /ˈwɜːk.ʃiːt/ /ˈwɝːk.ʃiːt/
n phiếu bài tập
30 supper /ˈsʌp.ər/ /ˈsʌp.ɚ/
n bữa tối - ăn nhẹ hơn
31 but of course
idiom tất nhiên rồi, chắc chắn rồi
32 survival /səˈvaɪ.vəl/ /sɚˈvaɪ.vəl/
n sự sống sót
33 survival skill
n kỹ năng sinh tồn

1/ Cách dùng Verb-ing

2/ Ôn lại phát âm

Tài liệu đính kèm

GE_7_Track_32.mp3 Tải xuống
GE_7_Track_33.mp3 Tải xuống
Document 25.pdf Tải xuống
Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/198
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/198
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/198
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 H
Minh Hiếu
126
🥈 M
Bình Minh
118
🥉 Đ
Minh Đức
72
4 V
Hà Vy
65
5 Đào Phương Trinh
Phương Trinh
4