5.3 Finding your way
5.3. Finding your way
| # | Từ | UK | US | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | role-play | /ˈrəʊl pleɪ/ | /ˈrəʊl pleɪ/ |
v đóng vai, nhập vai
|
| 2 | work out |
v tìm ra cách, nghĩ ra giải pháp
|
||
| 3 | situation | /ˌsɪtʃuˈeɪʃn/ | /ˌsɪtʃuˈeɪʃn/ |
n tình huống
|
| 4 | navigation | /ˌnævɪˈɡeɪʃn/ | /ˌnævɪˈɡeɪʃn/ |
n điều hướng
|
| 5 | track | /træk/ | /træk/ |
n đường mòn, lối đi nhỏ
|
| 6 | shelter | /ˈʃeltə(r)/ | /ˈʃeltər/ |
n nơi trú ẩn
|
| 7 | scenario | /səˈnɑːriəʊ/ | /səˈnæriəʊ/ |
n kịch bản
|
| 8 | instructor | /ɪnˈstrʌktə(r)/ | /ɪnˈstrʌktər/ |
n người hướng dẫn
|
| 9 | mountainous | /ˈmaʊntənəs/ | /ˈmaʊntənəs/ |
a miền núi
|
| 10 | destination | /ˌdestɪˈneɪʃn/ | /ˌdestɪˈneɪʃn/ |
n điểm đến
|
| 11 | ration | /ˈræʃn/ | /ˈræʃn/ |
n khẩu phần
|
| 12 | carry on |
v tiếp tục
|
||
| 13 | hurt | /hɜːt/ | /hɜːrt/ |
v đau, bị thương
|
| 14 | distance | /ˈdɪstəns/ | /ˈdɪstəns/ |
n khoảng cách
|
| 15 | quite | /kwaɪt/ | /kwaɪt/ |
adv khá
|
| 16 | pick up |
v đón
|
||
| 17 | suggest | /səˈdʒest/ | /səˈdʒest/ |
v gợi ý
|
| 18 | imaginary | /ɪˈmædʒɪnəri/ | /ɪˈmædʒɪneri/ |
a tưởng tượng
|
| 19 | blow | /bləʊ/ | /bləʊ/ |
v thổi
|
| 20 | ahead | /əˈhed/ | /əˈhed/ |
adv phía trước
|
| 21 | towards | /təˈwɔːdz/ | /tɔːrdz/ |
adv về phía
|
| 22 | valley | /ˈvæli/ | /ˈvæli/ |
n thung lũng
|
| 23 | bush | /bʊʃ/ | /bʊʃ/ |
n bụi rậm
|
| 24 | advice | /ədˈvaɪs/ | /ədˈvaɪs/ |
n lời khuyên
|
Phân biệt:
Go jogging: chạy bộ chậm để rèn luyện sức khỏe
Go hiking: đi bộ dã ngoại theo các lối mòn có sẵn trên đồi núi, rừng
Trekking: thám hiểm dài ngày, băng qua những thiên nhiên hoang dã
Track cũng là đường mòn, lối đi nhỏ nhưng thường hoang sơ, xấu và gồ ghề hơn path.
Khi nói "paths and tracks" là ý muốn nói chung tất cả các lối mòn, đường nhỏ
Rock là đá tảng, khối đá to
Stone là hòn đá nhỏ
Ration nghĩa là thức ăn được chia theo khẩu phần (chia theo từng phần cho mỗi người)
Hurt và injure cùng là đau, bị thương, nhưng hurt ở mức độ nhẹ hơn, hoặc tổn thương cảm xúc
Injure là bị thương nặng, chấn thương do tai nạn
Bài tập: viết đoạn văn sau:
Đi dã ngoại cắm trại trong rừng cùng trường có thể là một trải nghiệm thú vị và bổ ích (educational) đối với học sinh trung học.
Trước chuyến đi, bạn nên chuẩn bị đủ thức ăn và nước uống, bao gồm một số thực phẩm dự phòng khẩn cấp hoặc khẩu phần ăn dự trữ trong trường hợp không tìm được thức ăn.
Mỗi học sinh cũng nên mang theo một bộ dụng cụ sơ cứu với những vật dụng y tế cơ bản để xử lý các vết thương và vết côn trùng (insect) cắn.
Các em nên mặc quần áo thoải mái và mang theo áo khoác chống nước phòng khi trời mưa.
Những vật dụng hữu ích khác bao gồm ba lô, đèn pin, bản đồ, la bàn, kem chống nắng, và bình nước.
Khi đến khu cắm trại (campsite), bạn nên học cách dựng lều an toàn và chọn một nơi thích hợp để ngủ.
Bạn luôn phải đi theo đường mòn và không được tự ý rời khỏi nhóm hoặc đi vào những khu vực bị hạn chế.
Trong chuyến đi, bạn có thể học cách nhận diện cây cối, thực vật và động vật hoang dã mà không chạm vào hoặc làm phiền chúng.
Bạn phải tuân thủ tất cả các quy định và biển báo trong vườn quốc gia, đồng thời lắng nghe cẩn thận người hướng dẫn.
Nếu được phép đốt lửa trại, bạn có thể học cách nhóm lửa trại một cách an toàn dưới sự giám sát của người lớn.
Nếu có người bị lạc hoặc bị thương, bạn cần giữ bình tĩnh, ở cùng nhóm và gọi người hướng dẫn hoặc trung tâm dã ngoại để được giúp đỡ.
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!
Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng
Bắt đầu ôn tập