A closer look 1
Unit 2 closer look 1
| # | Từ | UK | US | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | upload | /ʌpˈləʊd/ | /ʌpˈloʊd/ |
v tải lên
|
| 2 | browse | /braʊz/ | /braʊz/ |
v duyệt, xem qua, lướt qua
|
| 3 | check | /tʃek/ | /tʃek/ |
v kiểm tra
|
| 4 | notification | /ˌnəʊ.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ | /ˌnoʊ.t̬ə.fəˈkeɪ.ʃən/ |
n thông báo
|
| 5 | log on | /lɔɡ/ |
v đăng nhập
|
|
| 6 | account | /əˈkaʊnt/ | /əˈkaʊnt/ |
n tài khoản
|
| 7 | connect | /kəˈnekt/ | /kəˈnekt/ |
v kết nối
|
| 8 | post | /pəʊst/ | /poʊst/ |
n bài viết, bưu kiện
v đăng bài
|
| 9 | expectation | /ˌek.spekˈteɪ.ʃən/ | /ˌek.spekˈteɪ.ʃən/ |
n kỳ vọng
|
| 10 | bully | /ˈbʊl.i/ | /ˈbʊl.i/ |
n kẻ bắt nạt
|
| 11 | scare | /skeər/ | /sker/ |
v làm sợ hãi
n sự sợ hãi
|
| 12 | classmate | /ˈklɑːs.meɪt/ | /ˈklæs.meɪt/ |
n bạn cùng lớp
|
| 13 | concentrate | /ˈkɒn.sən.treɪt/ | /ˈkɑːn.sən.treɪt/ |
v tập trung
|
| 14 | advise | /ədˈvaɪz/ | /ədˈvaɪz/ |
v khuyên nhủ
|
| 15 | peer | /pɪər/ | /pɪr/ |
n bạn bè, đồng nghiệp
|
| 16 | stressed | /strest/ | /strest/ |
a căng thẳng
|
Học thì hiện tại hoàn thành
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!
Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng
Bắt đầu ôn tập