A closer look 1

Unit 2 closer look 1

# Từ UK US Nghĩa
1 upload /ʌpˈləʊd/ /ʌpˈloʊd/
v tải lên
2 browse /braʊz/ /braʊz/
v duyệt, xem qua, lướt qua
3 check /tʃek/ /tʃek/
v kiểm tra
4 notification /ˌnəʊ.tɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ /ˌnoʊ.t̬ə.fəˈkeɪ.ʃən/
n thông báo
5 log on /lɔɡ/
v đăng nhập
6 account /əˈkaʊnt/ /əˈkaʊnt/
n tài khoản
7 connect /kəˈnekt/ /kəˈnekt/
v kết nối
8 post /pəʊst/ /poʊst/
n bài viết, bưu kiện
v đăng bài
9 expectation /ˌek.spekˈteɪ.ʃən/ /ˌek.spekˈteɪ.ʃən/
n kỳ vọng
10 bully /ˈbʊl.i/ /ˈbʊl.i/
n kẻ bắt nạt
11 scare /skeər/ /sker/
v làm sợ hãi
n sự sợ hãi
12 classmate /ˈklɑːs.meɪt/ /ˈklæs.meɪt/
n bạn cùng lớp
13 concentrate /ˈkɒn.sən.treɪt/ /ˈkɑːn.sən.treɪt/
v tập trung
14 advise /ədˈvaɪz/ /ədˈvaɪz/
v khuyên nhủ
15 peer /pɪər/ /pɪr/
n bạn bè, đồng nghiệp
16 stressed /strest/ /strest/
a căng thẳng

Học thì hiện tại hoàn thành

Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/96
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/96
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/96
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 Ngọc Dương
Ngọc Dương
61
🥈 Thầy Nhân
Thầy Nhân
28
🥉 D
Mai Dũng
17