Food

Từ vựng về đồ ăn

Food

# Từ UK US Nghĩa
1 food /fuːd/ /fuːd/
n thức ăn
2 fruit /fruːt/ /fruːt/
n hoa quả
3 apple /ˈæpl/ /ˈæpl/
n quả táo, táo
4 kiwi /ˈkiː.wiː/ /ˈkiː.wiː/
n quả kiwi
5 banana /bəˈnɑːnə/ /bəˈnænə/
n quả chuối
6 pineapple /ˈpaɪnˌæp.əl/ /ˈpaɪnˌæp.əl/
n quả dứa
7 strawberry /ˈstrɔː.bər.i/ /ˈstrɑːˌber.i/
n dâu tây
8 cherry /ˈtʃer.i/ /ˈtʃer.i/
n quả cherry, quả anh đào
9 mango /ˈmæŋ.ɡəʊ/ /ˈmæŋ.ɡoʊ/
n xoài
10 guava /ˈɡwɑː.və/ /ˈɡwɑː.və/
n ổi
11 fig /fɪɡ/ /fɪɡ/
n quả sung
12 star fruit /ˈstɑː.fruːt/ /ˈstɑːr.fruːt/
n khế
13 date /deɪt/ /deɪt/
n chà là
14 orange /ˈɒrɪndʒ/ /ˈɔːrɪndʒ/
n cam
15 grapes /ɡreɪp/ /ɡreɪp/
n nho
16 watermelon /ˈwɔː.təˌmel.ən/ /ˈwɑː.t̬ɚˌmel.ən/
n dưa hấu
17 lemon /ˈlem.ən/ /ˈlem.ən/
n chanh
18 durian /ˈdʒʊə.ri.ən/ /ˈdʊr.i.ən/
n sầu riêng
19 custard apple /ˈkʌs.təd ˌæp.əl/ /ˈkʌs.tɚd ˌæp.əl/
n quả na
20 papaya /pəˈpaɪ.ə/ /pəˈpaɪ.ə/
n đu đủ
21 avocado /ˌæv.əˈkɑː.dəʊ/ /ˌɑː.vəˈkɑː.doʊ/
n bơ
22 mangosteen /ˈmæŋ.ɡə.stiːn/ /ˈmæŋ.ɡə.stiːn/
n măng cụt
23 pear /peər/ /per/
n quả lê
24 peach /piːtʃ/ /piːtʃ/
n quả đào
25 vegetables /ˈvedʒ.tə.bəl/ /ˈvedʒ.tə.bəl/
n rau củ
26 cabbage /ˈkæb.ɪdʒ/ /ˈkæb.ɪdʒ/
n bắp cải
27 lettuce /ˈlet.ɪs/ /ˈlet̬.ɪs/
n xà lách
28 spinach /ˈspɪn.ɪtʃ/ /ˈspɪn.ɪtʃ/
n rau chân vịt
29 carrot /ˈkær.ət/ /ˈker.ət/
n cà rốt
30 potato /pəˈteɪ.təʊ/ /pəˈteɪ.t̬oʊ/
n khoai tây
31 tomato /təˈmɑː.təʊ/ /təˈmeɪ.t̬oʊ/
n cà chua
32 cucumber /ˈkjuː.kʌm.bər/ /ˈkjuː.kʌm.bɚ/
n dưa chuột
33 pumpkin /ˈpʌmp.kɪn/ /ˈpʌmp.kɪn/
n bí ngô
34 chili /ˈtʃɪl.i/ /ˈtʃɪl.i/
n ớt
35 bell pepper /ˈbel ˌpep.ər/ /ˈbel ˌpep.ɚ/
n ớt chuông
36 bean /biːn/ /biːn/
n hạt đậu, đậu
37 pepper /ˈpep.ər/ /ˈpep.ɚ/
n hạt tiêu
38 garlic /ˈɡɑː.lɪk/ /ˈɡɑːr.lɪk/
n tỏi
39 onion /ˈʌn.jən/ /ˈʌn.jən/
n hành
40 ginger /ˈdʒɪn.dʒər/ /ˈdʒɪn.dʒɚ/
n gừng
41 mint /mɪnt/ /mɪnt/
n rau bạc hà
42 mushroom /ˈmʌʃ.ruːm/ /ˈmʌʃ.ruːm/
n nấm
43 corn /kɔːn/ /kɔːrn/
n ngô
44 meat /miːt/ /miːt/
n thịt
45 chicken /ˈtʃɪk.ɪn/ /ˈtʃɪk.ɪn/
n thịt gà
46 pork /pɔːk/ /pɔːrk/
n thịt lợn
47 beef /biːf/ /biːf/
n thịt bò
48 chips /tʃɪps/
n khoai tây chiên
49 sausage /ˈsɒs.ɪdʒ/ /ˈsɑː.sɪdʒ/
n xúc xích
50 spaghetti /spəˈɡet.i/ /spəˈɡet̬.i/
n mì Ý
51 juice /dʒuːs/ /dʒuːs/
n nước ép
52 jam /dʒæm/ /dʒæm/
n mứt
53 butter /ˈbʌt.ər/ /ˈbʌt̬.ɚ/
n bơ
54 cheese /tʃiːz/ /tʃiːz/
n phô mai
55 crab /kræb/ /kræb/
n cua, con cua
56 shrimp /ʃrɪmp/ /ʃrɪmp/
n tôm
57 squid /skwɪd/ /skwɪd/
n mực
58 bread /bred/ /bred/
n bánh mì
59 soup /suːp/ /suːp/
n súp, canh
60 salad /ˈsæl.əd/ /ˈsæl.əd/
n rau trộn
61 milk /mɪlk/ /mɪlk/
n sữa
v vắt sữa
62 fish /fɪʃ/ /fɪʃ/
n con cá
63 rice /raɪs/ /raɪs/
n cơm, gạo
64 noodles /ˈnuː.dəl/ /ˈnuː.dəl/
n mì, bún, phở
65 sugar /ˈʃʊɡ.ər/ /ˈʃʊɡ.ɚ/
n đường
66 salt /sɒlt/ /sɑːlt/
n muối
67 fish sauce /ˌfɪʃ ˈsɔːs/ /ˈfɪʃ ˌsɑːs/
n nước mắm
68 chili sauce /ˌtʃɪl.i ˈsɔːs/ /ˈtʃɪl.i ˌsɑːs/
n tương ớt
69 tomato sauce /təˌmɑː.təʊ ˈsɔːs/ /təˈmeɪ.t̬oʊ ˌsɔːs/
n tương cà
70 cooking oil
n dầu ăn
71 sweet /swiːt/ /swiːt/
adj ngọt
72 salty /ˈsɒl.ti/ /ˈsɑːl.t̬i/
adj mặn
73 sour /saʊər/ /saʊr/
a chua
74 bitter /ˈbɪt.ər/ /ˈbɪt̬.ɚ/
adj đắng
75 spicy /ˈspaɪ.si/ /ˈspaɪ.si/
adj cay
76 hot /hɒt/ /hɑːt/
a nóng
77 fatty /ˈfæt.i/ /ˈfæt̬.i/
adj béo-nhiều dầu mỡ
Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/462
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/462
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/462
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 K
Đăng Khoa
384
🥈 M
Thế Mạnh
329
🥉 N
Thế Nhân
323
4 Đ
Hải Đăng
312
5 Bùi Anh Đức
Anh Đức
301
6 N
An Nhiên
228
7 T
Ngọc Trâm
219
8 Q
Minh quân
193
9 C
Bảo Châu
190
10 Thầy Nhân
Thầy Nhân
76