Grammar - Một số cấu trúc thường gặp trong đề thi

Sustainable - bền vững

# Từ UK US Nghĩa
1 sustainable /səˈsteɪnəbl/ /səˈsteɪnəbl/
a bền vững, bền vững = lasting
2 substantial /səbˈstæn.ʃəl/ /səbˈstæn.ʃəl/
a đáng kể, bền bỉ
3 significant /sɪɡˈnɪfɪkənt/ /sɪɡˈnɪfɪkənt/
a có ý nghĩa, đáng kể
4 significance /sɪɡˈnɪf.ɪ.kəns/ /sɪɡˈnɪf.ə.kəns/
n ý nghĩa, tầm quan trọng
5 contribute /kənˈtrɪb.juːt/ /kənˈtrɪb.juːt/
v đóng góp, cộng tác, góp phần
6 contribution /ˌkɒn.trɪˈbjuː.ʃən/ /ˌkɑːn.trɪˈbjuː.ʃən/
n sự đóng góp
7 major /ˈmeɪ.dʒər/ /ˈmeɪ.dʒɚ/
a lớn lao
8 play a major role /pleɪ/ /pleɪ/
v đóng vai trò lớn
9 crucial /ˈkruː.ʃəl/ /ˈkruː.ʃəl/
a chủ yếu, quan trọng
10 considerable /kənˈsɪd.ər.ə.bəl/ /kənˈsɪd.ɚ.ə.bəl/
a đáng kể
11 consider /kənˈsɪd.ər/ /kənˈsɪd.ɚ/
v cân nhắc
12 principle /ˈprɪn.sə.pəl/ /ˈprɪn.sə.pəl/
n nguyên tắc
13 discipline /ˈdɪs.ə.plɪn/ /ˈdɪs.ə.plɪn/
n kỷ luật
  1. such + (a/an) + adj + noun + that: quá ... đến nỗi mà ... / thật ... đến mức mà ...

    VD: such a bad day: một ngày tồi tệ đến mức ...

    It was such bad wearther that we stayed home: thời tiết tệ đến mức chúng tôi ở nhà.

  2. so + adj + that

    It was so cold that I couldn't sleep

  3. get over = khỏi bệnh, vượt qua. She was getting over the flu: đang dần khỏi cúm

  4. get a stomach bug = đau bụng do nhiễm trùng đường tiêu hóa

Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/78
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/78
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/78
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 H
Minh Hiếu
79
🥈 V
Hà Vy
76
🥉 Đ
Minh Đức
73
4 Thầy Nhân
Thầy Nhân
59
5 M
Bình Minh
8