Lesson 1-2-3
Unit 2: Play time
| # | Từ | UK | US | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | teddy bear |
n gấu bông
|
||
| 2 | puzzle | /ˈpʌzl/ | /ˈpʌzl/ |
n câu đố chữ, đồ chơi ghép hình
|
| 3 | wall | /wɔːl/ | /wɑːl/ |
n bức tường
|
| 4 | on | /ɒn/ | /ɑːn/ |
prep ở trên
|
| 5 | in | /ɪn/ | /ɪn/ |
prep ở trong
|
| 6 | behind | /bɪˈhaɪnd/ | /bɪˈhaɪnd/ |
prep phía sau
|
| 7 | above | /əˈbʌv/ | /əˈbʌv/ |
prep bên trên, phía trên
|
| 8 | under | /ˈʌn.dər/ | /ˈʌn.dɚ/ |
prep dưới, ở dưới
|
| 9 | next | /nekst/ | /nekst/ |
prep bên cạnh
|
| 10 | front | /frʌnt/ | /frʌnt/ |
n đằng trước
prep phía trước
|
| 11 | between | /bɪˈtwiːn/ | /bɪˈtwiːn/ |
prep ở giữa
|
| 12 | kite | /kaɪt/ | /kaɪt/ |
n diều, con diều
|
| 13 | train | /treɪn/ | /treɪn/ |
n xe lửa, tàu hỏa
|
| 14 | scooter | /ˈskuːtə(r)/ | /ˈskuːtər/ |
n xe scooter
|
| 15 | puppet | /ˈpʌpɪt/ | /ˈpʌpɪt/ |
n con rối
|
| 16 | robot | /ˈrəʊ.bɒt/ | /ˈroʊ.bɑːt/ |
n rô bốt
|
| 17 | yo-yo | /ˈjəʊ.jəʊ/ | /ˈjoʊ.joʊ/ |
n trò chơi yoyo, đồ chơi yo yo
|
| 18 | marble | /ˈmɑːbl/ | /ˈmɑːrbl/ |
n đá cẩm thạch, viên bi
|
| 19 | plane | /pleɪn/ | /pleɪn/ |
n máy bay
|
| 20 | chess | /tʃes/ | /tʃes/ |
n cờ vua
|
1. This
This is my toy = đây là đồ chơi của tôi
Is this your teddy? Đây có phải là gấu bông của bạn?
Yes, it is / No, it isn't
2. Where
Where's my teddy? Gấu bông của tôi ở đâu?
It's on / under the table = Nó ở trên / dưới bàn
3. Các giới từ chỉ vị trí

Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!
Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng
Bắt đầu ôn tập