Lesson 1: School Supplies

Lesson 1: School Supplies

# Từ UK US Nghĩa
1 everybody /ˈevribɒdi/ /ˈevribɑːdi/
n mọi người
2 welcome /ˈwelkəm/ /ˈwelkəm/
n chào mừng
v chào mừng
3 listen /ˈlɪsn/ /ˈlɪsn/
v lắng nghe
4 point /pɔɪnt/ /pɔɪnt/
v chỉ
5 say /seɪ/ /seɪ/
v nói
6 ask /ɑːsk/ /æsk/
v hỏi
7 answer /ˈɑːn.sər/ /ˈæn.sɚ/
v trả lời
n câu trả lời
8 practice /ˈpræk.tɪs/ /ˈpræk.tɪs/
v thực hành, tập luyện
9 count /kaʊnt/ /kaʊnt/
v đếm
10 talk /tɔːk/ /tɔːk/
v trò chuyện
11 eraser /ɪˈreɪzə(r)/ /ɪˈreɪsər/
n cục tẩy
12 backpack /ˈbækpæk/ /ˈbækpæk/
n cặp sách, ba lô

It's = it is = nó là

What's = what is

Cách dùng a/an

Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/72
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/72
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/72
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng