Letter S - T - U - V
S - T - U - V
| # | Từ | UK | US | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | seal | /siːl/ | /siːl/ |
n hải cẩu
|
| 2 | sun | /sʌn/ | /sʌn/ |
n mặt trời
|
| 3 | soap | /səʊp/ | /səʊp/ |
n xà phòng, phim truyền hình dài tập
|
| 4 | socks | /sɒk/ | /sɑːk/ |
n đôi tất
|
| 5 | teacher | /ˈtiːtʃə(r)/ | /ˈtiːtʃər/ |
n giáo viên
|
| 6 | tent | /tent/ | /tent/ |
n túp lều, lều
|
| 7 | turtle | /ˈtɜː.təl/ | /ˈtɝː.t̬əl/ |
n con rùa, rùa
|
| 8 | tiger | /ˈtaɪ.ɡər/ | /ˈtaɪ.ɡɚ/ |
n con hổ
|
| 9 | umbrella | /ʌmˈbrelə/ | /ʌmˈbrelə/ |
n cái ô
|
| 10 | umpire | /ˈʌm.paɪər/ | /ˈʌm.paɪr/ |
n trọng tài
|
| 11 | uncle | /ˈʌŋ.kəl/ | /ˈʌŋ.kəl/ |
n chú, bác trai, cậu
|
| 12 | up | /ʌp/ | /ʌp/ |
n lên
|
| 13 | van | /væn/ | /væn/ |
n xe ô tô, xe tải
|
| 14 | vest | /vest/ | /vest/ |
n áo vest
|
| 15 | vet | /vet/ | /vet/ |
n bác sĩ thú ý, bác sĩ thú y
|
| 16 | violin | /ˌvaɪəˈlɪn/ | /ˌvaɪ.əˈlɪn/ |
n đàn violin
|
Letter S
seal
soap
socks
sun
Letter T
tent
teacher
tiger
turtle
Letter U
umbrella
umpire
uncle
up
Letter V
van
vest
vet
violin
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!
Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng
Bắt đầu ôn tập