My Room - Từ vựng

My Room

# Từ UK US Nghĩa
1 bed /bed/ /bed/
n cái giường, giường
2 pillow /ˈpɪl.əʊ/ /ˈpɪl.oʊ/
n gối
3 shelf /ʃelf/ /ʃelf/
n kệ
4 blanket /ˈblæŋ.kɪt/ /ˈblæŋ.kɪt/
n chăn
5 rug /rʌɡ/ /rʌɡ/
n thảm
6 wardrobe /ˈwɔː.drəʊb/ /ˈwɔːr.droʊb/
n tủ quần áo
7 behind /bɪˈhaɪnd/ /bɪˈhaɪnd/
prep phía sau
8 in /ɪn/ /ɪn/
prep ở trong
9 next to /ˌnekst tuː ˈlɑːst/ /ˌnekst tuː ˈlæst/
prep bên cạnh
10 under /ˈʌn.dər/ /ˈʌn.dɚ/
prep dưới, ở dưới
Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/60
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/60
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/60
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 Đào Phương Trinh
Phương Trinh
45
🥈 L
Kim Liên
42
🥉 N
Khánh Nhi
41
4 L
Gia Linh
31
5 M
Thế Mạnh
31
6 T
Phương Thùy
28