My Room - Từ vựng
My Room
| # | Từ | UK | US | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | bed | /bed/ | /bed/ |
n cái giường, giường
|
| 2 | pillow | /ˈpɪl.əʊ/ | /ˈpɪl.oʊ/ |
n gối
|
| 3 | shelf | /ʃelf/ | /ʃelf/ |
n kệ
|
| 4 | blanket | /ˈblæŋ.kɪt/ | /ˈblæŋ.kɪt/ |
n chăn
|
| 5 | rug | /rʌɡ/ | /rʌɡ/ |
n thảm
|
| 6 | wardrobe | /ˈwɔː.drəʊb/ | /ˈwɔːr.droʊb/ |
n tủ quần áo
|
| 7 | behind | /bɪˈhaɪnd/ | /bɪˈhaɪnd/ |
prep phía sau
|
| 8 | in | /ɪn/ | /ɪn/ |
prep ở trong
|
| 9 | next to | /ˌnekst tuː ˈlɑːst/ | /ˌnekst tuː ˈlæst/ |
prep bên cạnh
|
| 10 | under | /ˈʌn.dər/ | /ˈʌn.dɚ/ |
prep dưới, ở dưới
|
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!
Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng
Bắt đầu ôn tập