On Holiday - Từ vựng

On Holiday - Từ vựng

# Từ UK US Nghĩa
1 sea /siː/ /siː/
n biển
2 crab /kræb/ /kræb/
n cua, con cua
3 beach /biːtʃ/ /biːtʃ/
n bãi biển
4 shell /ʃel/ /ʃel/
n vỏ ốc
5 spade /speɪd/ /speɪd/
n cái xẻng
6 bucket /ˈbʌk.ɪt/ /ˈbʌk.ɪt/
n cái xô
7 sand /sænd/ /sænd/
n cát
8 sandcastle /ˈsændˌkɑː.səl/ /ˈsændˌkæs.əl/
n lâu đài cát
9 towel /taʊəl/ /taʊəl/
n khăn
10 umbrella /ʌmˈbrelə/ /ʌmˈbrelə/
n cái ô
Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/60
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/60
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/60
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 Đào Phương Trinh
Phương Trinh
49
🥈 L
Gia Linh
47
🥉 T
Phương Thùy
41
4 M
Thế Mạnh
38
5 N
Thanh Nam
31
6 N
Khánh Nhi
19