On Holiday - Từ vựng
On Holiday - Từ vựng
| # | Từ | UK | US | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | sea | /siː/ | /siː/ |
n biển
|
| 2 | crab | /kræb/ | /kræb/ |
n cua, con cua
|
| 3 | beach | /biːtʃ/ | /biːtʃ/ |
n bãi biển
|
| 4 | shell | /ʃel/ | /ʃel/ |
n vỏ ốc
|
| 5 | spade | /speɪd/ | /speɪd/ |
n cái xẻng
|
| 6 | bucket | /ˈbʌk.ɪt/ | /ˈbʌk.ɪt/ |
n cái xô
|
| 7 | sand | /sænd/ | /sænd/ |
n cát
|
| 8 | sandcastle | /ˈsændˌkɑː.səl/ | /ˈsændˌkæs.əl/ |
n lâu đài cát
|
| 9 | towel | /taʊəl/ | /taʊəl/ |
n khăn
|
| 10 | umbrella | /ʌmˈbrelə/ | /ʌmˈbrelə/ |
n cái ô
|
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!
Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng
Bắt đầu ôn tập