Ôn tập 1.1 What do we do at school?

Ôn tập 1

# Từ UK US Nghĩa
1 unit /ˈjuː.nɪt/ /ˈjuː.nɪt/
n bài học
2 welcome /ˈwelkəm/ /ˈwelkəm/
n chào mừng
v chào mừng
3 to /tuː/ /tuː/
prep đến
4 what /wɒt/ /wʌt/
det gì, cái gì
5 we /wiː/ /wiː/
pron chúng ta, chúng tôi
6 do
v làm
7 what do we do
phrase chúng ta làm gì
8 at /æt/ /æt/
prep ở
9 say /seɪ/ /seɪ/
v nói
10 of /əv/ /əv/
prep của
11 thing /θɪŋ/ /θɪŋ/
n đồ vật
12 in /ɪn/ /ɪn/
prep ở trong
13 our /ɑː(r)/ /ɑːr/
det của chúng ta, của chúng tôi
14 class /klɑːs/ /klæs/
n lớp học, lớp
15 room /ruːm/ /ruːm/
n phòng
16 classroom /ˈklɑːsruːm/ /ˈklæsruːm/
n phòng học
17 my /maɪ/ /maɪ/
det của tôi
18 clock /klɒk/ /klɑːk/
n đồng hồ treo tường
19 teacher /ˈtiːtʃə(r)/ /ˈtiːtʃər/
n giáo viên
20 student /ˈstjuː.dənt/ /ˈstuː.dənt/
n học sinh, sinh viên
21 desk /desk/ /desk/
n cái bàn, bàn
22 chair /tʃeər/ /tʃer/
n ghế có tựa lưng, ghế
23 computer /kəmˈpjuːtə(r)/ /kəmˈpjuːtər/
n máy tính
24 crayon /ˈkreɪ.ɒn/ /ˈkreɪ.ɑːn/
n màu sáp
25 ruler /ˈruːlə(r)/ /ˈruːlər/
n thước kẻ, cái thước
26 pencil /ˈpen.səl/ /ˈpen.səl/
n bút chì
27 picture /ˈpɪk.tʃər/ /ˈpɪk.tʃɚ/
n bức tranh
28 book /bʊk/ /bʊk/
n sách
29 box /bɒks/ /bɑːks/
n hộp
30 board /bɔːd/ /bɔːrd/
n bảng
31 talk /tɔːk/ /tɔːk/
v trò chuyện
32 about /əˈbaʊt/ /əˈbaʊt/
prep về
33 know /nəʊ/ /nəʊ/
v biết
34 bag /bæɡ/ /bæɡ/
n cặp, balo
35 look at /lʊk/ /lʊk/
v nhìn vào
36 for /fɔːr/ /fɔːr/
prep cho
37 some /sʌm/ /sʌm/
det một vài
38 idea /aɪˈdɪə/ /aɪˈdiːə/
n ý tưởng
Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/228
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/228
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/228
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 M
Thế Mạnh
153
🥈 Thầy Nhân
Thầy Nhân
72
🥉 Đào Phương Trinh
Phương Trinh
44