Reading

Tiếng Anh lớp 8 - Unit 1 - Reading

# Từ UK US Nghĩa
1 member /ˈmembə(r)/ /ˈmembər/
n thành viên
2 great /ɡreɪt/ /ɡreɪt/
a tuyệt vời
3 way /weɪ/ /weɪ/
n cách
4 connect /kəˈnekt/ /kəˈnekt/
v kết nối
5 ride /raɪd/ /raɪd/
v cưỡi, lái xe đạp/xe máy
6 cycle /ˈsaɪkl/ /ˈsaɪkl/
v đạp xe
7 fresh /freʃ/ /freʃ/
a trong lành
8 air /eə(r)/ /er/
n không khí
9 later /ˈleɪtə(r)/ /ˈleɪtər/
a sau đó
10 easy /ˈiːzi/ /ˈiːzi/
a dễ
11 recipe /ˈresəpi/ /ˈresəpi/
n công thức
12 prepare /prɪˈpeər/ /prɪˈper/
v chuẩn bị
13 ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/ /ɪnˈɡriːdiənt/
n nguyên liệu
14 nevertheless /ˌnevəðəˈles/ /ˌnevərðəˈles/
adv tuy nhiên
15 whatever /wɒtˈevə(r)/ /wətˈevər/
pron bất cứ điều gì
16 special /ˈspeʃl/ /ˈspeʃl/
a đặc biệt
17 occasion /əˈkeɪʒn/ /əˈkeɪʒn/
n dịp
18 together /təˈɡeð.ər/ /təˈɡeð.ɚ/
adv cùng nhau
19 once /wʌns/ /wʌns/
adv một lần
20 prize /praɪz/ /praɪz/
n giải thưởng
21 costume /ˈkɒstjuːm/ /ˈkɑːstuːm/
n trang phục
22 contest /ˈkɒntest/ /ˈkɑːntest/
n cuộc thi
Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/132
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/132
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/132
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 Hải Nam
Hải Nam
67
🥈 D
Mai Dũng
41