Toys

Toys

# Từ UK US Nghĩa
1 count /kaʊnt/ /kaʊnt/
v đếm
2 coat /kəʊt/ /kəʊt/
n áo khoác
3 toy /tɔɪ/ /tɔɪ/
n đồ chơi
4 balloon /bəˈluːn/ /bəˈluːn/
n bóng bay
5 doll /dɒl/ /dɑːl/
n búp bê
6 boat /bəʊt/ /boʊt/
n thuyền
7 ball /bɔːl/ /bɔːl/
n quả bóng
8 teddy bear
n gấu bông
9 robot /ˈrəʊ.bɒt/ /ˈroʊ.bɑːt/
n rô bốt
10 car /kɑː(r)/ /kɑːr/
n ô tô
11 bicycle /ˈbaɪ.sɪ.kəl/ /ˈbaɪ.sə.kəl/
n xe đạp
12 puzzle /ˈpʌzl/ /ˈpʌzl/
n câu đố chữ, đồ chơi ghép hình
13 train /treɪn/ /treɪn/
n xe lửa, tàu hỏa

What's this? Đây là gì?

It's a chair = nó là 1 cái ghế

Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/78
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/78
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/78
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 G
Hương Giang
65
🥈 N
Diệu Nhiên
56
🥉 N
Tuệ Nhi
55
4 Đào Phương Trinh
Phương Trinh
40
5 Đ
Minh Đức
29