Unit 1: ABC

ABC

# Từ UK US Nghĩa
1 alligator /ˈælɪɡeɪtə(r)/ /ˈælɪɡeɪtər/
n cá sấu, cá sấu-nhỏ và hiền hơn
2 ant /ænt/ /ænt/
n con kiến
3 apple /ˈæpl/ /ˈæpl/
n quả táo, táo
4 axe /æks/ /æks/
n cái rìu
5 banana /bəˈnɑːnə/ /bəˈnænə/
n quả chuối
6 bear /beə(r)/ /ber/
n con gấu, gấu
7 bed /bed/ /bed/
n cái giường, giường
8 bird /bɜːd/ /bɜːrd/
n con chim
9 car /kɑː(r)/ /kɑːr/
n ô tô
10 cat /kæt/ /kæt/
n con mèo
11 computer /kəmˈpjuːtə(r)/ /kəmˈpjuːtər/
n máy tính
12 cup /kʌp/ /kʌp/
n cái cốc

Letter A

alligator

alligator

ant

ant

apple

apple

ax

ax

Letter B

banana

banana

bed

bed

bear

bear

bird

bird

Letter C

car

car

cup

cup

cat

cat

computer

computer

Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/72
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/72
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/72
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 G
Hương Giang
61
🥈 M
Tuệ Minh
59
🥉 N
Tuệ Nhi
57
4 M
Thế Mạnh
49
5 Ngọc Dương
Ngọc Dương
47
6 C
Bảo Châu
45
7 Thầy Nhân
Thầy Nhân
40
8 N
Diệu Nhiên
40
9 Đào Phương Trinh
Phương Trinh
26