Unit 1: Me

Unit 1: Me

# Từ UK US Nghĩa
1 Tess
name chị Tess
2 Baz
name anh Baz
3 Adam
name em trai Adam
4 Jig
name thỏ Jig
5 Pat
name mèo Pat
6 clap /klæp/ /klæp/
v vỗ
7 stand /stænd/ /stænd/
v đứng
8 stand up
v đứng lên
9 sit /sɪt/ /sɪt/
v ngồi
10 sit down
v ngồi xuống
11 point /pɔɪnt/ /pɔɪnt/
v chỉ
12 point to
v chỉ vào

Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/72
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/72
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/72
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 N
Diệu Nhiên
46
🥈 G
Hương Giang
45
🥉 N
Tuệ Nhi
43
4 M
Thế Mạnh
41
5 Đào Phương Trinh
Phương Trinh
29
6 Đ
Minh Đức
10