Unit 2: DEF

DEF

# Từ UK US Nghĩa
1 duck /dʌk/ /dʌk/
n con vịt
2 doll /dɒl/ /dɑːl/
n búp bê
3 desk /desk/ /desk/
n cái bàn, bàn
4 dog /dɒɡ/ /dɔːɡ/
n con chó
5 egg /eɡ/ /eɡ/
n quả trứng
6 envelope /ˈenvələʊp/ /ˈenvələʊp/
n phong bì
7 elbow /ˈelbəʊ/ /ˈelbəʊ/
n khuỷu tay
8 elephant /ˈelɪfənt/ /ˈelɪfənt/
n con voi, voi
9 fish /fɪʃ/ /fɪʃ/
n con cá
10 fan /fæn/ /fæn/
n cái quạt, quạt
11 farm /fɑːm/ /fɑːrm/
n nông trại
12 fork /fɔːk/ /fɔːrk/
n cái dĩa, dĩa

Letter D

desk

desk

dog

dog

doll

doll

duck

duck

Letter E

egg

egg

elbow

elbow

elephant

elephant

envelope

envelope

Letter F

fan

fan

farm

farm

fish

fish

fork

fork

Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/72
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/72
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/72
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 M
Tuệ Minh
58
🥈 G
Hương Giang
54
🥉 N
Tuệ Nhi
50
4 C
Bảo Châu
49
5 Đ
Hải Đăng
33
6 Thầy Nhân
Thầy Nhân
29
7 M
Thế Mạnh
25