Unit 2: DEF
DEF
| # | Từ | UK | US | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | duck | /dʌk/ | /dʌk/ |
n con vịt
|
| 2 | doll | /dɒl/ | /dɑːl/ |
n búp bê
|
| 3 | desk | /desk/ | /desk/ |
n cái bàn, bàn
|
| 4 | dog | /dɒɡ/ | /dɔːɡ/ |
n con chó
|
| 5 | egg | /eɡ/ | /eɡ/ |
n quả trứng
|
| 6 | envelope | /ˈenvələʊp/ | /ˈenvələʊp/ |
n phong bì
|
| 7 | elbow | /ˈelbəʊ/ | /ˈelbəʊ/ |
n khuỷu tay
|
| 8 | elephant | /ˈelɪfənt/ | /ˈelɪfənt/ |
n con voi, voi
|
| 9 | fish | /fɪʃ/ | /fɪʃ/ |
n con cá
|
| 10 | fan | /fæn/ | /fæn/ |
n cái quạt, quạt
|
| 11 | farm | /fɑːm/ | /fɑːrm/ |
n nông trại
|
| 12 | fork | /fɔːk/ | /fɔːrk/ |
n cái dĩa, dĩa
|
Letter D
desk
dog
doll
duck
Letter E
egg
elbow
elephant
envelope
Letter F
fan
farm
fish
fork
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!
Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng
Bắt đầu ôn tập