Unit 2: My classroom

My classroom

# Từ UK US Nghĩa
1 class /klɑːs/ /klæs/
n lớp học, lớp
2 room /ruːm/ /ruːm/
n phòng
3 classroom /ˈklɑːsruːm/ /ˈklæsruːm/
n phòng học
4 window /ˈwɪn.dəʊ/ /ˈwɪn.doʊ/
n cửa sổ
5 chair /tʃeər/ /tʃer/
n ghế có tựa lưng, ghế
6 table /ˈteɪ.bəl/ /ˈteɪ.bəl/
n bàn
7 bin /bɪn/ /bɪn/
n thùng rác
8 board /bɔːd/ /bɔːrd/
n bảng
9 picture /ˈpɪk.tʃər/ /ˈpɪk.tʃɚ/
n bức tranh
10 door /dɔːr/ /dɔːr/
n cửa
11 what /wɒt/ /wʌt/
det gì, cái gì
12 this /ðɪs/ /ðɪs/
det đây, này
det, pron đây, này

Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/72
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/72
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/72
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 G
Hương Giang
62
🥈 Đ
Minh Đức
57
🥉 N
Diệu Nhiên
56
4 N
Tuệ Nhi
52
5 M
Thế Mạnh
51
6 Đào Phương Trinh
Phương Trinh
37
7 Thầy Nhân
Thầy Nhân
35