Unit 2: My classroom
My classroom
| # | Từ | UK | US | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | class | /klɑːs/ | /klæs/ |
n lớp học, lớp
|
| 2 | room | /ruːm/ | /ruːm/ |
n phòng
|
| 3 | classroom | /ˈklɑːsruːm/ | /ˈklæsruːm/ |
n phòng học
|
| 4 | window | /ˈwɪn.dəʊ/ | /ˈwɪn.doʊ/ |
n cửa sổ
|
| 5 | chair | /tʃeər/ | /tʃer/ |
n ghế có tựa lưng, ghế
|
| 6 | table | /ˈteɪ.bəl/ | /ˈteɪ.bəl/ |
n bàn
|
| 7 | bin | /bɪn/ | /bɪn/ |
n thùng rác
|
| 8 | board | /bɔːd/ | /bɔːrd/ |
n bảng
|
| 9 | picture | /ˈpɪk.tʃər/ | /ˈpɪk.tʃɚ/ |
n bức tranh
|
| 10 | door | /dɔːr/ | /dɔːr/ |
n cửa
|
| 11 | what | /wɒt/ | /wʌt/ |
det gì, cái gì
|
| 12 | this | /ðɪs/ | /ðɪs/ |
det đây, này
det, pron đây, này
|

Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!
Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng
Bắt đầu ôn tập