Unit 4: I can jump
I can jump
| # | Từ | UK | US | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | read | /riːd/ | /riːd/ |
v đọc
|
| 2 | write | /raɪt/ | /raɪt/ |
v viết
|
| 3 | throw | /θrəʊ/ | /θroʊ/ |
v ném
|
| 4 | catch | /kætʃ/ | /kætʃ/ |
v bắt
|
| 5 | run | /rʌn/ | /rʌn/ |
v chạy
|
| 6 | kick | /kɪk/ | /kɪk/ |
v đá
|
| 7 | dance | /dɑːns/ | /dæns/ |
v nhảy múa, nhảy
n điệu nhảy
|
| 8 | clap | /klæp/ | /klæp/ |
v vỗ
|
| 9 | jump | /dʒʌmp/ | /dʒʌmp/ |
v nhảy
|
| 10 | sing | /sɪŋ/ | /sɪŋ/ |
v hát
|
| 11 | climb | /klaɪm/ | /klaɪm/ |
v trèo
|
| 12 | draw | /drɔː/ | /drɔː/ |
v vẽ
|
| 13 | stand | /stænd/ | /stænd/ |
v đứng
|
| 14 | sit | /sɪt/ | /sɪt/ |
v ngồi
|
I can jump
read
write
throw
catch
run
kick
dance
clap
jump
sing
climb
draw
stand
sit
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!
Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng
Bắt đầu ôn tập