Unit 4: J - K - L

Từ vựng

# Từ UK US Nghĩa
1 jacket /ˈdʒæk.ɪt/ /ˈdʒæk.ɪt/
n áo khoác
2 jam /dʒæm/ /dʒæm/
n mứt
3 jet /dʒet/ /dʒet/
n máy bay
4 juice /dʒuːs/ /dʒuːs/
n nước ép
5 kangaroo /ˌkæŋ.ɡərˈuː/ /ˌkæŋ.ɡəˈruː/
n chuột túi
6 key /kiː/ /kiː/
n chìa khóa
7 king /kɪŋ/ /kɪŋ/
n ông vua, nhà vua
8 kite /kaɪt/ /kaɪt/
n diều, con diều
9 lamp /læmp/ /læmp/
n đèn chụp
10 leaf /liːf/ /liːf/
n lá cây
11 lemon /ˈlem.ən/ /ˈlem.ən/
n chanh
12 lion /ˈlaɪən/ /ˈlaɪən/
n sư tử

Letter J - j

jacket

jacket

jam

jam

jet

jet

juice

juice

Letter K - k

kangaroo

kangaroo

key

key

king

king

kite

kite

Letter L - l

lamp

lamp

leaf

leaf

lemon

lemon

lion

lion

Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/72
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/72
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/72
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 M
Tuệ Minh
62
🥈 G
Hương Giang
53
🥉 Thầy Nhân
Thầy Nhân
51
4 N
Tuệ Nhi
45