Unit 5: M - N - O

M - N - O

# Từ UK US Nghĩa
1 milk /mɪlk/ /mɪlk/
n sữa
v vắt sữa
2 money /ˈmʌn.i/ /ˈmʌn.i/
n tiền
3 monkey /ˈmʌŋ.ki/ /ˈmʌŋ.ki/
n con khỉ
4 mouse /maʊs/ /maʊs/
n con chuột
5 nest /nest/ /nest/
n tổ chim
6 net /net/ /net/
n cái vợt
7 nose /nəʊz/ /nəʊz/
n mũi
8 nut /nʌt/ /nʌt/
n hạt
9 octopus /ˈɒktəpəs/ /ˈɑːktəpʊs/
n bạch tuộc
10 olive /ˈɒl.ɪv/ /ˈɑː.lɪv/
n quả ô liu
11 ostrich /ˈɒs.trɪtʃ/ /ˈɑː.strɪtʃ/
n đà điểu
12 ox /ɒks/ /ɑːks/
n con bò

Letter M - m

milk

milk

money

money

monkey

monkey

mouse

mouse

Letter N - n

nest

nest

net

net

nose

nose

nut

nut

Letter O - o

octopus

octopus

olive

olive

ostrich

ostrich

ox

ox

Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/72
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/72
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/72
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 M
Tuệ Minh
64
🥈 G
Hương Giang
61
🥉 N
Tuệ Nhi
45
4 Thầy Nhân
Thầy Nhân
28