Unit 6: Letter P - Q - R

Letter P - Q - R

# Từ UK US Nghĩa
1 panda /ˈpæn.də/ /ˈpæn.də/
n gấu trúc
2 peach /piːtʃ/ /piːtʃ/
n quả đào
3 pen /pen/ /pen/
n bút, cái bút
4 pineapple /ˈpaɪnˌæp.əl/ /ˈpaɪnˌæp.əl/
n quả dứa
5 queen /kwiːn/ /kwiːn/
n hoàng hậu
6 question /ˈkwestʃən/ /ˈkwestʃən/
n câu hỏi
7 quiz /kwɪz/ /kwɪz/
n câu đố
8 quilt /kwɪlt/ /kwɪlt/
n chăn bông
9 rabbit /ˈræb.ɪt/ /ˈræb.ɪt/
n con thỏ, thỏ
10 rose /rəʊz/ /roʊz/
n hoa hồng
11 rice /raɪs/ /raɪs/
n cơm, gạo
12 robot /ˈrəʊ.bɒt/ /ˈroʊ.bɑːt/
n rô bốt

Letter P

panda

panda

peach

peach

pen

pen

pineapple

pineapple

Letter Q

queen

queen

quilt

quilt

quiz

quiz

question

question

Letter R

rabbit

rabbit

rice

rice

rose

rose

robot

robot

Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/72
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/72
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/72
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 G
Hương Giang
57
🥈 N
Tuệ Nhi
35