Unit 8: Letter w-x-y-z

Letter w x y z

# Từ UK US Nghĩa
1 water /ˈwɔːtə(r)/ /ˈwɔːtər/
n nước
2 wolf /wʊlf/ /wʊlf/
n chó sói, sói
3 web /web/ /web/
n mạng nhện
4 watch /wɒtʃ/ /wɑːtʃ/
n đồng hồ
v xem
5 box /bɒks/ /bɑːks/
n hộp
6 fox /fɒks/ /fɑːks/
n con cáo, cáo
7 wax /wæks/ /wæks/
n sáp
8 six /sɪks/ /sɪks/
n số 6
9 yacht /jɒt/ /jɑːt/
n du thuyền
10 yogurt /ˈjɒɡət/ /ˈjəʊɡərt/
n sữa chua
11 yo-yo /ˈjəʊ.jəʊ/ /ˈjoʊ.joʊ/
n trò chơi yoyo, đồ chơi yo yo
12 yak /jæk/ /jæk/
n bò tây tạng
13 zoo /zuː/ /zuː/
n sở thú
14 zero /ˈzɪə.rəʊ/ /ˈzɪr.oʊ/
n số 0
15 zipper /ˈzɪp.ər/ /ˈzɪp.ɚ/
n khoá kéo
16 zebra /ˈzebrə/ /ˈziːbrə/
n ngựa vằn

Letter W - w

water

water

wolf

wolf

web

web

watch

watch

Letter X - x

box

box

fox

fox

wax

wax

six

six

Letter Y - y

yacht

yacht

yogurt

yogurt

yo-yo

yo-yo

yak

yak

Letter Z - z

zero

zero

zoo

zoo

zipper

zipper

zebra

zebra

Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/96
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/96
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/96
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 M
Tuệ Minh
89
🥈 G
Hương Giang
76
🥉 N
Tuệ Nhi
63
4 N
Diệu Nhiên
59