What's this?

What's this?

# Từ UK US Nghĩa
1 train /treɪn/ /treɪn/
n xe lửa, tàu hỏa
2 they /ðeɪ/ /ðeɪ/
pron họ, chúng nó
3 thing /θɪŋ/ /θɪŋ/
n đồ vật
4 school things
n đồ dùng học tập
5 right /raɪt/ /raɪt/
a phải, đúng
6 that /ðæt/ /ðæt/
pron điều đó
det kia, đó, điều đó
7 please /pliːz/ /pliːz/
ex làm ơn
8 rubber /ˈrʌb.ər/ /ˈrʌb.ɚ/
a bằng cao su
n cao su, cục tẩy
9 have /hæv/ /hæv/
v có
10 here /hɪə(r)/ /hɪr/
adv ở đây
11 here you are
phrase đây nhé, của bạn đây
12 ruler /ˈruːlə(r)/ /ˈruːlər/
n thước kẻ, cái thước
13 your /jɔːr/ /jʊr/
det của bạn
14 story /ˈstɔː.ri/ /ˈstɔːr.i/
n câu chuyện
15 again /əˈɡen/ /əˈɡen/
adv lần nữa
16 learn /lɜːn/ /lɜːrn/
v học
17 repeat /rɪˈpiːt/ /rɪˈpiːt/
v lặp lại
18 act /ækt/ /ækt/
v hành động

What's = what is

What's this? Đây là gì?

It's = It is

It's a pen = đây là 1 cái bút

Let's practice
Cùng nhau ôn tập để nhớ bài hơn nhé!

Thông qua các trò chơi đơn giản để thực hành ghi nhớ từ vựng

Bắt đầu ôn tập

Tiến độ ôn tập

0%
Cố lên!
Bắt đầu ôn tập ngay nào!
Số câu đã làm
Số câu đã làm 0/108
Số câu trả lời đúng
Số câu trả lời đúng 0/108
Số câu trả lời sai
Số câu trả lời sai 0/108
Điểm phát âm
Điểm phát âm 0%

🏆 Bảng xếp hạng

🥇 N
Thế Nhân
99
🥈 M
Thế Mạnh
85
🥉 T
Ngọc Trâm
84
4 K
Đăng Khoa
78
5 Đ
Hải Đăng
78
6 N
An Nhiên
69
7 C
Bảo Châu
54
8 Q
Minh quân
37