37. Global problems
| # | Từ | UK | US | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | disaster | /dɪˈzɑː.stər/ | /dɪˈzæs.tɚ/ |
n thảm họa
|
| 2 | natural disasters | /ˌnætʃ.ər.əl dɪˈzɑː.stər/ | /ˌnætʃ.ɚ.əl dɪˈzæs.tɚ/ |
n thiên tai
|
| 3 | hurricane | /ˈhʌr.ɪ.kən/ | /ˈhɝː.ɪ.keɪn/ |
n bão
|
| 4 | snowstorm | /ˈsnəʊ.stɔːm/ | /ˈsnoʊ.stɔːrm/ |
n bão tuyết
|
| 5 | forest fire | /ˈfɒr.ɪst ˌfaɪər/ | /ˈfɔːr.ɪst ˌfaɪr/ |
n cháy rừng
|
| 6 | wind | /wɪnd/ | /wɪnd/ |
n gió
|
| 7 | earthquake | /ˈɜːθ.kweɪk/ | /ˈɝːθ.kweɪk/ |
n động đất
|
| 8 | dirty | /ˈdɜː.ti/ | /ˈdɝː.t̬i/ |
a bẩn
|
| 9 | independence | /ˌɪn.dɪˈpen.dəns/ | /ˌɪn.dɪˈpen.dəns/ |
n độc lập
|
| 10 | fight | /faɪt/ | /faɪt/ |
v đánh nhau
|
| 11 | nationality | /ˌnæʃ.ənˈæl.ə.ti/ | /ˌnæʃ.ənˈæl.ə.t̬i/ |
n quốc tịch, dân tộc
|
| 12 | strike | /straɪk/ | /straɪk/ |
v đánh, đập
|
| 13 | on strike |
n đang đình công
|
||
| 14 | refuse | /rɪˈfjuːz/ | /rɪˈfjuːz/ |
v từ chối
|
| 15 | crash | /kræʃ/ | /kræʃ/ |
v bị treo, bị sập, ngừng hoạt động, đụng, đập bể
n tai nạn, va chạm
|