5.6 Alana goes to New Zealand

# Từ UK US Nghĩa
1 stopover /ˈstɒpəʊvə(r)/ /ˈstɑːpəʊvər/
n điểm dừng chân
2 obtain /əbˈteɪn/ /əbˈteɪn/
v xin được, đạt được thủ tục
3 valid /ˈvælɪd/ /ˈvælɪd/
a hợp lệ
4 departure /dɪˈpɑːtʃə(r)/ /dɪˈpɑːrtʃər/
n sự khởi hành
5 apply /əˈplaɪ/ /əˈplaɪ/
v áp dụng, nộp hồ sơ
6 hold /həʊld/ /hoʊld/
v cầm, nắm, giữ, mang
7 process
n quy trình, tiến trình
v xử lý, chế biến
8 chronological /ˌkrɒnəˈlɒdʒɪkl/ /ˌkrɑːnəˈlɑːdʒɪkl/
a theo trình tự thời gian
9 handle /ˈhændl/ /ˈhændl/
v xử lý, giải quyết, đối phó
10 gear /ɡɪə(r)/ /ɡɪr/
n đồ dùng, trang thiết bị, quần áo chuyên dụng
11 life jacket
n áo phao
12 arrange /əˈreɪndʒ/ /əˈreɪndʒ/
v sắp xếp
13 arrangement /əˈreɪndʒmənt/ /əˈreɪndʒmənt/
n sự sắp xếp
14 intention /ɪnˈtenʃn/ /ɪnˈtenʃn/
n ý định, chủ đích
15 intend /ɪnˈtend/ /ɪnˈtend/
v có ý định
16 intended /ɪnˈtendɪd/ /ɪnˈtendɪd/
a dự định, mục tiêu, mục đích
17 prediction /prɪˈdɪkʃn/ /prɪˈdɪkʃn/
n dự đoán
18 timetable /ˈtaɪmteɪbl/ /ˈtaɪmteɪbl/
n thời gian biểu
19 schedule /ˈʃedjuːl/ /ˈskedʒuːl/
n lịch trình, tiến độ
20 forecast /ˈfɔːkɑːst/ /ˈfɔːrkæst/
v dự báo
n dự báo

Bài học liên quan