5.7 Improve your writing

# Từ UK US Nghĩa
1 scuba
n bộ bình khí lặn
2 scuba diving
n môn lặn bình khí
3 statement /ˈsteɪtmənt/ /ˈsteɪtmənt/
n câu khẳng định
4 imperative /ɪmˈperətɪv/ /ɪmˈperətɪv/
n câu mệnh lệnh
5 reality /riˈæləti/ /riˈæləti/
n thực tế
6 ziplining
n đu dây mạo hiểm
7 paradise /ˈpærədaɪs/ /ˈpærədaɪs/
n thiên đường
8 heritage site
n di sản
9 playground /ˈpleɪɡraʊnd/ /ˈpleɪɡraʊnd/
n khu vui chơi
10 rugged /ˈrʌɡɪd/ /ˈrʌɡɪd/
a gồ ghề, hiểm trở
11 cliff /klɪf/ /klɪf/
n vách núi, vách đá
12 winding /ˈwaɪndɪŋ/ /ˈwaɪndɪŋ/
a uốn lượn

Bài học liên quan