5.8 Project challenge
| # | Từ | UK | US | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | expedition | /ˌekspəˈdɪʃn/ | /ˌekspəˈdɪʃn/ |
n cuộc thám hiểm
|
| 2 | trail | /treɪl/ | /treɪl/ |
n đường mòn
|
| 3 | measure | /ˈmeʒə(r)/ | /ˈmeʒər/ |
v đo lường, có kích thước
|
| 4 | sleeve | /sliːv/ | /sliːv/ |
n tay áo
|
| 5 | long-sleeved shirt |
n áo dài tay
|
||
| 6 | humid | /ˈhjuːmɪd/ | /ˈhjuːmɪd/ |
a nóng ẩm
|
| 7 | repellent | /rɪˈpelənt/ | /rɪˈpelənt/ |
n chất xua đuổi
|
| 8 | flashlight | /ˈflæʃlaɪt/ | /ˈflæʃlaɪt/ |
n đèn pin
|
| 9 | unfamiliar | /ˌʌnfəˈmɪliə(r)/ | /ˌʌnfəˈmɪliər/ |
a không quen biết
|
| 10 | creature | /ˈkriːtʃə(r)/ | /ˈkriːtʃər/ |
n sinh vật
|
| 11 | inform | /ɪnˈfɔːm/ | /ɪnˈfɔːrm/ |
v thông báo
|
| 12 | route | /ruːt/ | /ruːt/ |
n tuyến đường
|
| 13 | expected | /ɪkˈspektɪd/ | /ɪkˈspektɪd/ |
a kỳ vọng, dự kiến
|
| 14 | experienced | /ɪkˈspɪəriənst/ | /ɪkˈspɪriənst/ |
a có kinh nghiệm
|
| 15 | ensure | /ɪnˈʃʊə(r)/ | /ɪnˈʃʊr/ |
v đảm bảo
|
| 16 | rope | /rəʊp/ | /rəʊp/ |
n dây thừng
|
| 17 | high ropes |
n các trò chơi mạo hiểm trên cao
|