Động từ - những hoạt động hằng ngày

# Từ UK US Nghĩa
1 every /ˈevri/ /ˈevri/
det mỗi
2 morning /ˈmɔːnɪŋ/ /ˈmɔːrnɪŋ/
n buổi sáng
3 get up
v thức dậy
4 brush /brʌʃ/ /brʌʃ/
v đánh, chải
5 wash /wɒʃ/ /wɑːʃ/
v rửa, giặt
6 breakfast /ˈbrek.fəst/ /ˈbrek.fəst/
n bữa sáng
7 lunch /lʌntʃ/ /lʌntʃ/
n bữa trưa
8 dinner /ˈdɪn.ər/ /ˈdɪn.ɚ/
n bữa tối
9 take a nap
n ngủ 1 giấc ngắn
10 play /pleɪ/ /pleɪ/
v chơi
11 sport /spɔːt/ /spɔːrt/
n thể thao
12 football /ˈfʊtbɔːl/ /ˈfʊtbɔːl/
n bóng đá
13 soccer /ˈsɒkə(r)/ /ˈsɑːkər/
n bóng đá
14 shower /ʃaʊər/ /ˈʃaʊ.ɚ/
n vòi sen
15 take a shower
v tắm
16 exercise /ˈeksəsaɪz/ /ˈeksərsaɪz/
n bài tập
17 do exercise
v tập thể dục
18 afternoon /ˌɑːftəˈnuːn/ /ˌæftərˈnuːn/
n buổi chiều
19 evening /ˈiːvnɪŋ/ /ˈiːvnɪŋ/
n buổi tối
20 homework /ˈhəʊmwɜːk/ /ˈhəʊmwɜːrk/
n bài tập về nhà
21 do homework
v làm bài tập về nhà
22 watch /wɒtʃ/ /wɑːtʃ/
n đồng hồ
v xem
23 go to bed
v đi ngủ