I'm keen on doing DIY

# Từ UK US Nghĩa
1 leisure /ˈleʒ.ər/ /ˈliː.ʒɚ/
n thời gian rảnh rỗi, thời gian rảnh
2 keen on
a thích thú với, say mê
3 include /ɪnˈkluːd/ /ɪnˈkluːd/
v bao gồm
4 vocabulary /vəˈkæbjələri/ /vəˈkæbjəleri/
n từ vựng
5 activity /ækˈtɪvəti/ /ækˈtɪvəti/
n hoạt động
6 expression /ɪkˈspreʃn/ /ɪkˈspreʃn/
n cách diễn đạt, biểu thức
7 pronunciation /prəˌnʌnsiˈeɪʃn/ /prəˌnʌnsiˈeɪʃn/
n phát âm
8 sound /saʊnd/ /saʊnd/
n âm thanh
v nghe
9 grammar /ˈɡræmə(r)/ /ˈɡræmər/
n ngữ pháp
10 skill /skɪl/ /skɪl/
n kỹ năng
11 invite /ɪnˈvaɪt/ /ɪnˈvaɪt/
v mời
12 invitation /ˌɪnvɪˈteɪʃn/ /ˌɪnvɪˈteɪʃn/
n lời mời
13 accept /əkˈsept/ /əkˈsept/
v chấp nhận
14 surprised /səˈpraɪzd/ /sɚˈpraɪzd/
a ngạc nhiên
15 bring /brɪŋ/ /brɪŋ/
v mang
16 kit /kɪt/ /kɪt/
n bộ dụng cụ
17 actually /ˈæktʃuəli/ /ˈæktʃuəli/
adv thực ra
18 build /bɪld/ /bɪld/
v xây dựng
19 paper /ˈpeɪpə(r)/ /ˈpeɪpər/
n giấy
20 spend /spend/ /spend/
v tiêu xài
21 own /əʊn/ /əʊn/
a của chính mình
22 bit /bɪt/ /bɪt/
v đã cắn
n một chút, một ít
23 different /ˈdɪfrənt/ /ˈdɪfrənt/
a khác, khác nhau
24 hang out
v đi chơi
25 cinema /ˈsɪnəmə/ /ˈsɪnəmə/
n rạp chiếu phim
26 cycle /ˈsaɪkl/ /ˈsaɪkl/
v đạp xe
27 other /ˈʌð.ər/ /ˈʌð.ɚ/
a khác
28 right /raɪt/ /raɪt/
a phải, đúng
29 by the way
idiom nhân tiện
30 comedy /ˈkɒmədi/ /ˈkɑːmədi/
n hài kịch
31 world /wɜːld/ /wɜːrld/
n thế giới
32 ask /ɑːsk/ /æsk/
v hỏi
33 join /dʒɔɪn/ /dʒɔɪn/
v tham gia
34 sure /ʃʊə(r)/ /ʃʊr/
adv chắc chắn
35 outside /ˌaʊtˈsaɪd/ /ˌaʊtˈsaɪd/
n ở ngoài
prep bên ngoài
36 conversation /ˌkɒnvəˈseɪʃn/ /ˌkɑːnvərˈseɪʃn/
n hội thoại
37 again /əˈɡen/ /əˈɡen/
adv lần nữa
38 complete /kəmˈpliːt/ /kəmˈpliːt/
v hoàn thành
a hoàn thành
39 puzzle /ˈpʌzl/ /ˈpʌzl/
n câu đố chữ, đồ chơi ghép hình
40 surf /sɜːf/ /sɜːrf/
v lướt
41 message /ˈmes.ɪdʒ/ /ˈmes.ɪdʒ/
n tin nhắn
v nhắn tin
42 guess /ɡes/ /ɡes/
v đoán
43 describe /dɪˈskraɪb/ /dɪˈskraɪb/
v mô tả
44 memory /ˈmeməri/ /ˈmeməri/
n trí nhớ, kỷ niệm
45 mental /ˈmentl/ /ˈmentl/
a thuộc về trí óc
46 exercise /ˈeksəsaɪz/ /ˈeksərsaɪz/
n bài tập
47 increase /ɪnˈkriːs/ /ɪnˈkriːs/
v tăng
48 creativity /ˌkriːeɪˈtɪvəti/ /ˌkriːeɪˈtɪvəti/
n sự sáng tạo
49 improve /ɪmˈpruːv/ /ɪmˈpruːv/
v cải thiện
50 physical /ˈfɪzɪkl/ /ˈfɪzɪkl/
a vật lý
51 health /helθ/ /helθ/
n sức khỏe
52 keep in touch
v giữ liên lạc
53 relax /rɪˈlæks/ /rɪˈlæks/
v thư giãn
54 relaxed /rɪˈlækst/ /rɪˈlækst/
a thư giãn

Bài học liên quan