Last summer holiday

# Từ UK US Nghĩa
1 life /laɪf/ /laɪf/
n cuộc sống
2 countryside /ˈkʌntrisaɪd/ /ˈkʌntrisaɪd/
n vùng quê, nông thôn
3 include /ɪnˈkluːd/ /ɪnˈkluːd/
v bao gồm
4 aspect /ˈæspekt/ /ˈæspekt/
n diện mạo, khía cạnh
5 village /ˈvɪlɪdʒ/ /ˈvɪlɪdʒ/
n ngôi làng
6 town /taʊn/ /taʊn/
n thị trấn
7 opinion /əˈpɪnjən/ /əˈpɪnjən/
n ý kiến, quan điểm
8 paragraph /ˈpærəɡrɑːf/ /ˈpærəɡræf/
n đoạn văn
9 last
a, adv cuối cùng
v kéo dài
10 tan /tæn/ /tæn/
n làn da rám nắng
11 come back
v trở lại
12 enjoyable /ɪnˈdʒɔɪəbl/ /ɪnˈdʒɔɪəbl/
a thú vị
13 really /ˈriːəli/ /ˈriːəli/
adv thực sự, thực ra, thật ra, thật sự
14 stay /steɪ/ /steɪ/
v ở
15 province /ˈprɒvɪns/ /ˈprɑːvɪns/
n tỉnh
16 a lot of
adv nhiều
17 harvest /ˈhɑːvɪst/ /ˈhɑːrvɪst/
n mùa vụ, mùa gặt
v gặt lúa
18 combine /kəmˈbaɪn/ /kəmˈbaɪn/
v kết hợp, hợp nhất
19 load /ləʊd/ /ləʊd/
v chất hàng hóa
20 truck /trʌk/ /trʌk/
n xe tải
21 unload /ˌʌnˈləʊd/ /ˌʌnˈləʊd/
v dỡ hàng hóa
22 dry /draɪ/ /draɪ/
a khô
v làm khô
23 sound /saʊnd/ /saʊnd/
n âm thanh
v nghe
24 herd /hɜːd/ /hɜːrd/
v chăn trâu bò
25 buffalo /ˈbʌfələʊ/ /ˈbʌfələʊ/
n trâu
26 cow /kaʊ/ /kaʊ/
n bò
27 friendly /ˈfrendli/ /ˈfrendli/
a thân thiện
28 paddy field
n cánh đồng lúa
29 fly /flaɪ/ /flaɪ/
v bay
30 kite /kaɪt/ /kaɪt/
n diều, con diều
31 traditional /trəˈdɪʃənl/ /trəˈdɪʃənl/
a truyền thống
32 bamboo /ˌbæmˈbuː/ /ˌbæmˈbuː/
n tre
33 dance /dɑːns/ /dæns/
v nhảy múa, nhảy
n điệu nhảy
34 envy /ˈenvi/ /ˈenvi/
v ghen tị
35 seem /siːm/ /siːm/
v có vẻ